Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 45701 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 68; 16 và 5 - Trục phụ - ĐƯỜNG BẾN OÁNH (Từ đường Bến Tượng đến cầu treo Bến Oánh) | Qua 100m đến 250m, mặt đường bê tông rộng ≥ 2,5m - | 1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | - | Đất TM-DV |
| 45702 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 68; 16 và 5 - Trục phụ - ĐƯỜNG BẾN OÁNH (Từ đường Bến Tượng đến cầu treo Bến Oánh) | Qua 100m đến 250m, mặt đường bê tông rộng ≥ 2,5m - | 2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 45703 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 68; 16 và 5 - Trục phụ - ĐƯỜNG BẾN OÁNH (Từ đường Bến Tượng đến cầu treo Bến Oánh) | Vào 100m, mặt đường bê tông rộng ≥ 2,5m - | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 453.600 | - | Đất SX-KD |
| 45704 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 68; 16 và 5 - Trục phụ - ĐƯỜNG BẾN OÁNH (Từ đường Bến Tượng đến cầu treo Bến Oánh) | Vào 100m, mặt đường bê tông rộng ≥ 2,5m - | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 453.600 | - | Đất TM-DV |
| 45705 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 68; 16 và 5 - Trục phụ - ĐƯỜNG BẾN OÁNH (Từ đường Bến Tượng đến cầu treo Bến Oánh) | Vào 100m, mặt đường bê tông rộng ≥ 2,5m - | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | - | Đất ở |
| 45706 | Thành phố Thái Nguyên | Rẽ khu dân cư số 4, phường Túc Duyên (khu dân cư Detech) - Trục phụ - ĐƯỜNG BẾN OÁNH (Từ đường Bến T | Các đường còn lại trong khu quy hoạch - | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 | - | Đất SX-KD |
| 45707 | Thành phố Thái Nguyên | Rẽ khu dân cư số 4, phường Túc Duyên (khu dân cư Detech) - Trục phụ - ĐƯỜNG BẾN OÁNH (Từ đường Bến T | Các đường còn lại trong khu quy hoạch - | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 | - | Đất TM-DV |
| 45708 | Thành phố Thái Nguyên | Rẽ khu dân cư số 4, phường Túc Duyên (khu dân cư Detech) - Trục phụ - ĐƯỜNG BẾN OÁNH (Từ đường Bến T | Các đường còn lại trong khu quy hoạch - | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 | - | Đất ở |
| 45709 | Thành phố Thái Nguyên | Rẽ khu dân cư số 4, phường Túc Duyên (khu dân cư Detech) - Trục phụ - ĐƯỜNG BẾN OÁNH (Từ đường Bến T | Từ đường Bến Oánh đến đê Sông Cầu - | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 | 725.760 | - | Đất SX-KD |
| 45710 | Thành phố Thái Nguyên | Rẽ khu dân cư số 4, phường Túc Duyên (khu dân cư Detech) - Trục phụ - ĐƯỜNG BẾN OÁNH (Từ đường Bến T | Từ đường Bến Oánh đến đê Sông Cầu - | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 | 725.760 | - | Đất TM-DV |
| 45711 | Thành phố Thái Nguyên | Rẽ khu dân cư số 4, phường Túc Duyên (khu dân cư Detech) - Trục phụ - ĐƯỜNG BẾN OÁNH (Từ đường Bến T | Từ đường Bến Oánh đến đê Sông Cầu - | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.036.800 | - | Đất ở |
| 45712 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 140; 114 và 57 - Trục phụ - ĐƯỜNG BẾN OÁNH (Từ đường Bến Tượng đến cầu treo Bến Oánh) | Qua 100m đến 250m, mặt đường bê tông rộng ≥ 2,5m - | 1.890.000 | 1.134.000 | 680.400 | 408.240 | - | Đất SX-KD |
| 45713 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 140; 114 và 57 - Trục phụ - ĐƯỜNG BẾN OÁNH (Từ đường Bến Tượng đến cầu treo Bến Oánh) | Qua 100m đến 250m, mặt đường bê tông rộng ≥ 2,5m - | 1.890.000 | 1.134.000 | 680.400 | 408.240 | - | Đất TM-DV |
| 45714 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 140; 114 và 57 - Trục phụ - ĐƯỜNG BẾN OÁNH (Từ đường Bến Tượng đến cầu treo Bến Oánh) | Qua 100m đến 250m, mặt đường bê tông rộng ≥ 2,5m - | 2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | 583.200 | - | Đất ở |
| 45715 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 140; 114 và 57 - Trục phụ - ĐƯỜNG BẾN OÁNH (Từ đường Bến Tượng đến cầu treo Bến Oánh) | Vào 100m, mặt đường bê tông rộng ≥ 2,5m - | 2.380.000 | 1.428.000 | 856.800 | 514.080 | - | Đất SX-KD |
| 45716 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 140; 114 và 57 - Trục phụ - ĐƯỜNG BẾN OÁNH (Từ đường Bến Tượng đến cầu treo Bến Oánh) | Vào 100m, mặt đường bê tông rộng ≥ 2,5m - | 2.380.000 | 1.428.000 | 856.800 | 514.080 | - | Đất TM-DV |
| 45717 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 140; 114 và 57 - Trục phụ - ĐƯỜNG BẾN OÁNH (Từ đường Bến Tượng đến cầu treo Bến Oánh) | Vào 100m, mặt đường bê tông rộng ≥ 2,5m - | 3.400.000 | 2.040.000 | 1.224.000 | 734.400 | - | Đất ở |
| 45718 | Thành phố Thái Nguyên | Rẽ cạnh số nhà 160 vào tổ 5, phường Túc Duyên - Trục phụ - ĐƯỜNG BẾN OÁNH (Từ đường Bến Tượng đến cầ | Qua 100m đến 250m, mặt đường bê tông rộng ≥ 2,5m - | 1.890.000 | 1.134.000 | 680.400 | 408.240 | - | Đất SX-KD |
| 45719 | Thành phố Thái Nguyên | Rẽ cạnh số nhà 160 vào tổ 5, phường Túc Duyên - Trục phụ - ĐƯỜNG BẾN OÁNH (Từ đường Bến Tượng đến cầ | Qua 100m đến 250m, mặt đường bê tông rộng ≥ 2,5m - | 1.890.000 | 1.134.000 | 680.400 | 408.240 | - | Đất TM-DV |
| 45720 | Thành phố Thái Nguyên | Rẽ cạnh số nhà 160 vào tổ 5, phường Túc Duyên - Trục phụ - ĐƯỜNG BẾN OÁNH (Từ đường Bến Tượng đến cầ | Qua 100m đến 250m, mặt đường bê tông rộng ≥ 2,5m - | 2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | 583.200 | - | Đất ở |
