Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 456001 | Huyện Anh Sơn | Đường liên thôn - Thôn 12,13 - Xã Phúc Sơn | Ông Thìn - Ông Xuân | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 456002 | Huyện Anh Sơn | Đường liên thôn - Thôn 12,13 - Xã Phúc Sơn | Ông Thìn - Ông Xuân | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 456003 | Huyện Anh Sơn | Đường liên thôn - Thôn 12,14 - Xã Phúc Sơn | Ông Sơn (Hiên) - Ông Ba | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 456004 | Huyện Anh Sơn | Đường liên thôn - Thôn 12,14 - Xã Phúc Sơn | Ông Sơn (Hiên) - Ông Ba | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 456005 | Huyện Anh Sơn | Đường liên thôn - Thôn 12,14 - Xã Phúc Sơn | Ông Sơn (Hiên) - Ông Ba | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 456006 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 12,13, 14 - Xã Phúc Sơn | Các nhánh đường nội thôn | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 456007 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 12,13, 14 - Xã Phúc Sơn | Các nhánh đường nội thôn | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 456008 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 12,13, 14 - Xã Phúc Sơn | Các nhánh đường nội thôn | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 456009 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Phúc Sơn | Các Trục đường nội thôn | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 456010 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Phúc Sơn | Các Trục đường nội thôn | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 456011 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 14 - Xã Phúc Sơn | Các Trục đường nội thôn | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 456012 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Phúc Sơn | Các trục đường nội thôn | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 456013 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Phúc Sơn | Các trục đường nội thôn | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 456014 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 11 - Xã Phúc Sơn | Các trục đường nội thôn | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 456015 | Huyện Anh Sơn | Trục chính - Thôn 11 - Xã Phúc Sơn | Ông Tình - Ông Hải | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 456016 | Huyện Anh Sơn | Trục chính - Thôn 11 - Xã Phúc Sơn | Ông Tình - Ông Hải | 83.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 456017 | Huyện Anh Sơn | Trục chính - Thôn 11 - Xã Phúc Sơn | Ông Tình - Ông Hải | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 456018 | Huyện Anh Sơn | Trục chính - Thôn 11,13,14 - Xã Phúc Sơn | Bà Liêm - Bà Mậu | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 456019 | Huyện Anh Sơn | Trục chính - Thôn 11,13,14 - Xã Phúc Sơn | Bà Liêm - Bà Mậu | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 456020 | Huyện Anh Sơn | Trục chính - Thôn 11,13,14 - Xã Phúc Sơn | Bà Liêm - Bà Mậu | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
