Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 455701 | Huyện Anh Sơn | Đường liên xã - Thôn 1 (các thửa 10- 14, 27, 24 - 26, 22, 5, 15- 21, 30- 33 tờ 21) - Xã Tam Sơn | Ông Phúc Lân - Anh Chiến Bằng | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 455702 | Huyện Anh Sơn | Đường liên xã - Thôn 1 (các thửa 10- 14, 27, 24 - 26, 22, 5, 15- 21, 30- 33 tờ 21) - Xã Tam Sơn | Ông Phúc Lân - Anh Chiến Bằng | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 455703 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 1 (các thửa 3, 28 tờ 20) - Xã Tam Sơn | Giáp Khe Rạn - Anh Hồng Lan | 55.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 455704 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 1 (các thửa 3, 28 tờ 20) - Xã Tam Sơn | Giáp Khe Rạn - Anh Hồng Lan | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 455705 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 1 (các thửa 3, 28 tờ 20) - Xã Tam Sơn | Giáp Khe Rạn - Anh Hồng Lan | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 455706 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 1 (các thửa 5, 27, 30 tờ 20) - Xã Tam Sơn | Giáp Khe Rạn - Anh Hồng Lan | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 455707 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 1 (các thửa 5, 27, 30 tờ 20) - Xã Tam Sơn | Giáp Khe Rạn - Anh Hồng Lan | 83.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 455708 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 1 (các thửa 5, 27, 30 tờ 20) - Xã Tam Sơn | Giáp Khe Rạn - Anh Hồng Lan | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 455709 | Huyện Anh Sơn | Đường liên xã - Thôn 1 - Xã Tam Sơn | Anh Nam Hằng - Anh Hồng Lan | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 455710 | Huyện Anh Sơn | Đường liên xã - Thôn 1 - Xã Tam Sơn | Anh Nam Hằng - Anh Hồng Lan | 248.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 455711 | Huyện Anh Sơn | Đường liên xã - Thôn 1 - Xã Tam Sơn | Anh Nam Hằng - Anh Hồng Lan | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 455712 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Tam Sơn | Anh Thạch - Tiểu Câu | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 455713 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Tam Sơn | Anh Thạch - Tiểu Câu | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 455714 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 5 - Xã Tam Sơn | Anh Thạch - Tiểu Câu | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 455715 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Tam Sơn | Ông Trảng - Bà Trang | 55.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 455716 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Tam Sơn | Ông Trảng - Bà Trang | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 455717 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 9 - Xã Tam Sơn | Ông Trảng - Bà Trang | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 455718 | Huyện Anh Sơn | Đường liên xã - Thôn 9 - Xã Tam Sơn | Anh Thao - Bà Hiền | 70.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 455719 | Huyện Anh Sơn | Đường liên xã - Thôn 9 - Xã Tam Sơn | Anh Thao - Bà Hiền | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 455720 | Huyện Anh Sơn | Đường liên xã - Thôn 9 - Xã Tam Sơn | Anh Thao - Bà Hiền | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
