Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 455621 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 6 (các thửa 49, 50, 66, 67 tờ 30) - Xã Tam Sơn | Bưu điện VH xã - Ông Toàn (Hóa) | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 455622 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 6 (các thửa 35 - 39, 52, 68, 46- 48, 29 - 31 tờ 30) - Xã Tam Sơn | Bưu điện VH xã - Ông Toàn (Hóa) | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 455623 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 6 (các thửa 35 - 39, 52, 68, 46- 48, 29 - 31 tờ 30) - Xã Tam Sơn | Bưu điện VH xã - Ông Toàn (Hóa) | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 455624 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 6 (các thửa 35 - 39, 52, 68, 46- 48, 29 - 31 tờ 30) - Xã Tam Sơn | Bưu điện VH xã - Ông Toàn (Hóa) | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 455625 | Huyện Anh Sơn | Đường liên xã - Thôn 6 (các thửa 54 - 61, 65, 71-74, 69, 93, 94, 96, 97, 115, 117, 111, 112) - Xã Ta | Bưu điện VH xã - Ông Toàn (Hóa) | 95.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 455626 | Huyện Anh Sơn | Đường liên xã - Thôn 6 (các thửa 54 - 61, 65, 71-74, 69, 93, 94, 96, 97, 115, 117, 111, 112) - Xã Ta | Bưu điện VH xã - Ông Toàn (Hóa) | 61.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 455627 | Huyện Anh Sơn | Đường liên xã - Thôn 6 (các thửa 54 - 61, 65, 71-74, 69, 93, 94, 96, 97, 115, 117, 111, 112) - Xã Ta | Bưu điện VH xã - Ông Toàn (Hóa) | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 455628 | Huyện Anh Sơn | Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Tam Sơn | Từ trạm y tế xã - Cầu Tiểu Câu | 925.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 455629 | Huyện Anh Sơn | Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Tam Sơn | Từ trạm y tế xã - Cầu Tiểu Câu | 72.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 455630 | Huyện Anh Sơn | Đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Tam Sơn | Từ trạm y tế xã - Cầu Tiểu Câu | 185.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 455631 | Huyện Anh Sơn | Đường WB - Thôn 5 - Xã Tam Sơn | Anh Lợi Nhung - Anh Hạnh Thắng | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 455632 | Huyện Anh Sơn | Đường WB - Thôn 5 - Xã Tam Sơn | Anh Lợi Nhung - Anh Hạnh Thắng | 61.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 455633 | Huyện Anh Sơn | Đường WB - Thôn 5 - Xã Tam Sơn | Anh Lợi Nhung - Anh Hạnh Thắng | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 455634 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Tam Sơn | Anh Duyên - Bà Kỳ | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 455635 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Tam Sơn | Anh Duyên - Bà Kỳ | 72.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 455636 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 4 - Xã Tam Sơn | Anh Duyên - Bà Kỳ | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 455637 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 4 (các thửa 3, 11, 14, 17, 23, 32, 40, 34, 28, 24, 35, 48, 16, 27, 36, 49, 56 | Anh Quang Việt - Bưu điện VH xã | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 455638 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 4 (các thửa 3, 11, 14, 17, 23, 32, 40, 34, 28, 24, 35, 48, 16, 27, 36, 49, 56 | Anh Quang Việt - Bưu điện VH xã | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 455639 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 4 (các thửa 3, 11, 14, 17, 23, 32, 40, 34, 28, 24, 35, 48, 16, 27, 36, 49, 56 | Anh Quang Việt - Bưu điện VH xã | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 455640 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn - Thôn 4 (các thửa 1, 2, 12, 41, 42, 47, 55, 51, 66, 67, 69-71, 78-80, 83, 84, 92, 15 | Anh Quang Việt - Bưu điện VH xã | 65.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
