Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 451981 | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 24 m (đường số1) Khu tái định cư Long Mỹ xã phước Mỹ | Ô H từ lô đất 30 Đến lô đất 38 | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 451982 | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 24 m (đường số1) Khu tái định cư Long Mỹ xã phước Mỹ | Ô H từ lô đất 30 Đến lô đất 38 | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 451983 | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 24 m (đường số1) Khu tái định cư Long Mỹ xã phước Mỹ | Ô I (lô góc kề lô 19) | 332.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 451984 | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 24 m (đường số1) Khu tái định cư Long Mỹ xã phước Mỹ | Ô I (lô góc kề lô 19) | 415.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 451985 | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 24 m (đường số1) Khu tái định cư Long Mỹ xã phước Mỹ | Ô I (lô góc kề lô 19) | 830.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 451986 | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 24 m (đường số1) Khu tái định cư Long Mỹ xã phước Mỹ | Ô H từ lô đất 40 Đến lô đất 44 | 344.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 451987 | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 24 m (đường số1) Khu tái định cư Long Mỹ xã phước Mỹ | Ô H từ lô đất 40 Đến lô đất 44 | 430.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 451988 | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 24 m (đường số1) Khu tái định cư Long Mỹ xã phước Mỹ | Ô H từ lô đất 40 Đến lô đất 44 | 860.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 451989 | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 24 m (đường số1) Khu tái định cư Long Mỹ xã phước Mỹ | Ô I từ lô đất 31 Đến lô đất 42 | 344.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 451990 | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 24 m (đường số1) Khu tái định cư Long Mỹ xã phước Mỹ | Ô I từ lô đất 31 Đến lô đất 42 | 430.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 451991 | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 24 m (đường số1) Khu tái định cư Long Mỹ xã phước Mỹ | Ô I từ lô đất 31 Đến lô đất 42 | 860.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 451992 | Thành phố Quy Nhơn | Tuyến đường từ Quốc lộ 1A đi Long Mỹ Xã Phước Mỹ | Từ Cầu Chợ Chiều Đến hết Trường tiểu học Cây Thẻ | 156.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 451993 | Thành phố Quy Nhơn | Tuyến đường từ Quốc lộ 1A đi Long Mỹ Xã Phước Mỹ | Từ Cầu Chợ Chiều Đến hết Trường tiểu học Cây Thẻ | 195.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 451994 | Thành phố Quy Nhơn | Tuyến đường từ Quốc lộ 1A đi Long Mỹ Xã Phước Mỹ | Từ Cầu Chợ Chiều Đến hết Trường tiểu học Cây Thẻ | 390.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 451995 | Thành phố Quy Nhơn | Tuyến đường từ Quốc lộ 1A đi Long Mỹ Xã Phước Mỹ | Đoạn từ hết nhà ông Đào Thành Đến Cầu Chợ Chiều (đường rẽ đi Sông Hà Thành) | 168.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 451996 | Thành phố Quy Nhơn | Tuyến đường từ Quốc lộ 1A đi Long Mỹ Xã Phước Mỹ | Đoạn từ hết nhà ông Đào Thành Đến Cầu Chợ Chiều (đường rẽ đi Sông Hà Thành) | 210.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 451997 | Thành phố Quy Nhơn | Tuyến đường từ Quốc lộ 1A đi Long Mỹ Xã Phước Mỹ | Đoạn từ hết nhà ông Đào Thành Đến Cầu Chợ Chiều (đường rẽ đi Sông Hà Thành) | 420.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 451998 | Thành phố Quy Nhơn | Tuyến đường từ Quốc lộ 1A đi Long Mỹ Xã Phước Mỹ | Đoạn tiếp theo từ hết nhà ông Lê Văn Thu Đến Suối Cau (đường đi vào Suối nước khoáng) | 280.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 451999 | Thành phố Quy Nhơn | Tuyến đường từ Quốc lộ 1A đi Long Mỹ Xã Phước Mỹ | Đoạn tiếp theo từ hết nhà ông Lê Văn Thu Đến Suối Cau (đường đi vào Suối nước khoáng) | 350.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 452000 | Thành phố Quy Nhơn | Tuyến đường từ Quốc lộ 1A đi Long Mỹ Xã Phước Mỹ | Đoạn tiếp theo từ hết nhà ông Lê Văn Thu Đến Suối Cau (đường đi vào Suối nước khoáng) | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
