Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 451721 | Thành phố Quy Nhơn | Đường ĐSA1; ĐSA2 Khu TĐC Nhơn Phước mở rộng về phía Nam 2 Khu Kinh tế Nhơn Hội | Lộ giới 18m | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 451722 | Thành phố Quy Nhơn | Đường ĐS28 Khu TĐC Nhơn Phước giai đoạn 2 và phần mở rộng về phía Bắc 15ha Khu Kinh tế Nhơn Hội | Lộ giới 11m | 720.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 451723 | Thành phố Quy Nhơn | Đường ĐS28 Khu TĐC Nhơn Phước giai đoạn 2 và phần mở rộng về phía Bắc 15ha Khu Kinh tế Nhơn Hội | Lộ giới 11m | 900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 451724 | Thành phố Quy Nhơn | Đường ĐS28 Khu TĐC Nhơn Phước giai đoạn 2 và phần mở rộng về phía Bắc 15ha Khu Kinh tế Nhơn Hội | Lộ giới 11m | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 451725 | Thành phố Quy Nhơn | Đường ĐS3A Khu TĐC Nhơn Phước giai đoạn 2 và phần mở rộng về phía Bắc 15ha Khu Kinh tế Nhơn Hội | Lộ giới 18m | 880.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 451726 | Thành phố Quy Nhơn | Đường ĐS3A Khu TĐC Nhơn Phước giai đoạn 2 và phần mở rộng về phía Bắc 15ha Khu Kinh tế Nhơn Hội | Lộ giới 18m | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 451727 | Thành phố Quy Nhơn | Đường ĐS3A Khu TĐC Nhơn Phước giai đoạn 2 và phần mở rộng về phía Bắc 15ha Khu Kinh tế Nhơn Hội | Lộ giới 18m | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 451728 | Thành phố Quy Nhơn | Đường ĐS2A, ĐS9A, ĐS19A, ĐS21A Khu TĐC Nhơn Phước giai đoạn 2 và phần mở rộng về phía Bắc 15ha K | Lộ giới 10m | 680.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 451729 | Thành phố Quy Nhơn | Đường ĐS2A, ĐS9A, ĐS19A, ĐS21A Khu TĐC Nhơn Phước giai đoạn 2 và phần mở rộng về phía Bắc 15ha K | Lộ giới 10m | 850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 451730 | Thành phố Quy Nhơn | Đường ĐS2A, ĐS9A, ĐS19A, ĐS21A Khu TĐC Nhơn Phước giai đoạn 2 và phần mở rộng về phía Bắc 15ha K | Lộ giới 10m | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 451731 | Thành phố Quy Nhơn | Đường ĐS15A Khu TĐC Nhơn Phước giai đoạn 2 và phần mở rộng về phía Bắc 15ha Khu Kinh tế Nhơn Hội | Lộ giới 12m | 720.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 451732 | Thành phố Quy Nhơn | Đường ĐS15A Khu TĐC Nhơn Phước giai đoạn 2 và phần mở rộng về phía Bắc 15ha Khu Kinh tế Nhơn Hội | Lộ giới 12m | 900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 451733 | Thành phố Quy Nhơn | Đường ĐS15A Khu TĐC Nhơn Phước giai đoạn 2 và phần mở rộng về phía Bắc 15ha Khu Kinh tế Nhơn Hội | Lộ giới 12m | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 451734 | Thành phố Quy Nhơn | Đường ĐS27A Khu TĐC Nhơn Phước giai đoạn 2 và phần mở rộng về phía Bắc 15ha Khu Kinh tế Nhơn Hội | Lộ giới 10m | 720.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 451735 | Thành phố Quy Nhơn | Đường ĐS27A Khu TĐC Nhơn Phước giai đoạn 2 và phần mở rộng về phía Bắc 15ha Khu Kinh tế Nhơn Hội | Lộ giới 10m | 900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 451736 | Thành phố Quy Nhơn | Đường ĐS27A Khu TĐC Nhơn Phước giai đoạn 2 và phần mở rộng về phía Bắc 15ha Khu Kinh tế Nhơn Hội | Lộ giới 10m | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 451737 | Thành phố Quy Nhơn | Đường ĐS4A, ĐS6A Khu TĐC Nhơn Phước giai đoạn 2 và phần mở rộng về phía Bắc 15ha Khu Kinh tế Nhơ | Lộ giới 16m | 800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 451738 | Thành phố Quy Nhơn | Đường ĐS4A, ĐS6A Khu TĐC Nhơn Phước giai đoạn 2 và phần mở rộng về phía Bắc 15ha Khu Kinh tế Nhơ | Lộ giới 16m | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 451739 | Thành phố Quy Nhơn | Đường ĐS4A, ĐS6A Khu TĐC Nhơn Phước giai đoạn 2 và phần mở rộng về phía Bắc 15ha Khu Kinh tế Nhơ | Lộ giới 16m | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 451740 | Thành phố Quy Nhơn | Đường ĐS2C, ĐS2A Khu TĐC Nhơn Phước mở rộng về phía Nam Khu Kinh tế Nhơn Hội | Lộ giới 12m | 720.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
