Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 451261 | Huyện Tuy Phước | Lê Hồng Phong (Quốc lộ 19C- "Tỉnh lộ 638 cũ") - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ | Từ đường vào Giếng nước (Trạm y tế cũ) - Đến giáp ranh xã Phước An | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 451262 | Huyện Tuy Phước | Lê Hồng Phong (Quốc lộ 19C- "Tỉnh lộ 638 cũ") - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ | Từ ngã ba Quốc lộ 1A - Đến giáp đường vào Giếng nước (Trạm y tế cũ) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 451263 | Huyện Tuy Phước | Lê Hồng Phong (Quốc lộ 19C- "Tỉnh lộ 638 cũ") - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ | Từ ngã ba Quốc lộ 1A - Đến giáp đường vào Giếng nước (Trạm y tế cũ) | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 451264 | Huyện Tuy Phước | Lê Hồng Phong (Quốc lộ 19C- "Tỉnh lộ 638 cũ") - THỊ TRẤN DIÊU TRÌ | Từ ngã ba Quốc lộ 1A - Đến giáp đường vào Giếng nước (Trạm y tế cũ) | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 451265 | Huyện Tuy Phước | Đường D5 - Khu Hợp tác xã, thị trấn Tuy Phước - THỊ TRẤN TUY PHƯỚC | Lộ giới 6 | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 451266 | Huyện Tuy Phước | Đường D5 - Khu Hợp tác xã, thị trấn Tuy Phước - THỊ TRẤN TUY PHƯỚC | Lộ giới 6 | 750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 451267 | Huyện Tuy Phước | Đường D5 - Khu Hợp tác xã, thị trấn Tuy Phước - THỊ TRẤN TUY PHƯỚC | Lộ giới 6 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 451268 | Huyện Tuy Phước | Đường D1, D2, D3, D4 - Khu Hợp tác xã, thị trấn Tuy Phước - THỊ TRẤN TUY PHƯỚC | Lộ giới 12 | 720.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 451269 | Huyện Tuy Phước | Đường D1, D2, D3, D4 - Khu Hợp tác xã, thị trấn Tuy Phước - THỊ TRẤN TUY PHƯỚC | Lộ giới 12 | 900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 451270 | Huyện Tuy Phước | Đường D1, D2, D3, D4 - Khu Hợp tác xã, thị trấn Tuy Phước - THỊ TRẤN TUY PHƯỚC | Lộ giới 12 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 451271 | Huyện Tuy Phước | Tuyến đường ĐS3 - Khu QHDC Tây Trường Úc, thị trấn Tuy Phước - THỊ TRẤN TUY PHƯỚC | Lộ giới 6 | 320.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 451272 | Huyện Tuy Phước | Tuyến đường ĐS3 - Khu QHDC Tây Trường Úc, thị trấn Tuy Phước - THỊ TRẤN TUY PHƯỚC | Lộ giới 6 | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 451273 | Huyện Tuy Phước | Tuyến đường ĐS3 - Khu QHDC Tây Trường Úc, thị trấn Tuy Phước - THỊ TRẤN TUY PHƯỚC | Lộ giới 6 | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 451274 | Huyện Tuy Phước | Tuyến đường ĐS2, ĐS4, ĐS5 - Khu QHDC Tây Trường Úc, thị trấn Tuy Phước - THỊ TRẤN TUY PHƯỚC | Lộ giới 12 | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 451275 | Huyện Tuy Phước | Tuyến đường ĐS2, ĐS4, ĐS5 - Khu QHDC Tây Trường Úc, thị trấn Tuy Phước - THỊ TRẤN TUY PHƯỚC | Lộ giới 12 | 500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 451276 | Huyện Tuy Phước | Tuyến đường ĐS2, ĐS4, ĐS5 - Khu QHDC Tây Trường Úc, thị trấn Tuy Phước - THỊ TRẤN TUY PHƯỚC | Lộ giới 12 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 451277 | Huyện Tuy Phước | Tuyến đường ĐS1 - Khu QHDC Tây Trường Úc, thị trấn Tuy Phước - THỊ TRẤN TUY PHƯỚC | Lộ giới 14 | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 451278 | Huyện Tuy Phước | Tuyến đường ĐS1 - Khu QHDC Tây Trường Úc, thị trấn Tuy Phước - THỊ TRẤN TUY PHƯỚC | Lộ giới 14 | 600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 451279 | Huyện Tuy Phước | Tuyến đường ĐS1 - Khu QHDC Tây Trường Úc, thị trấn Tuy Phước - THỊ TRẤN TUY PHƯỚC | Lộ giới 14 | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 451280 | Huyện Tuy Phước | Tuyến đường vào khu quy hoạch Tây Trường Úc - Khu QHDC Tây Trường Úc, thị trấn Tuy Phước - THỊ TRẤN | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
