Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 451081 | Huyện Tuy Phước | Quốc lộ 19C (Tỉnh lộ 638 cũ) | Từ giáp đường vào kho đạn CK52 - Đến giáp ranh giới huyện Vân Canh | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 451082 | Huyện Tuy Phước | Quốc lộ 19C (Tỉnh lộ 638 cũ) | Từ Cầu Quảng Trác - Đến giáp đường vào kho đạn CK52 | 800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 451083 | Huyện Tuy Phước | Quốc lộ 19C (Tỉnh lộ 638 cũ) | Từ Cầu Quảng Trác - Đến giáp đường vào kho đạn CK52 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 451084 | Huyện Tuy Phước | Quốc lộ 19C (Tỉnh lộ 638 cũ) | Từ Cầu Quảng Trác - Đến giáp đường vào kho đạn CK52 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 451085 | Huyện Tuy Phước | Quốc lộ 19C (Tỉnh lộ 638 cũ) | Từ giáp đường bê tông đi lên xã Phước An - Đến Cầu Quảng Trác | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 451086 | Huyện Tuy Phước | Quốc lộ 19C (Tỉnh lộ 638 cũ) | Từ giáp đường bê tông đi lên xã Phước An - Đến Cầu Quảng Trác | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 451087 | Huyện Tuy Phước | Quốc lộ 19C (Tỉnh lộ 638 cũ) | Từ giáp đường bê tông đi lên xã Phước An - Đến Cầu Quảng Trác | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 451088 | Huyện Tuy Phước | Quốc lộ 19C (Tỉnh lộ 638 cũ) | Từ ranh giới thị trấn Diêu Trì - Đến giáp đường bê tông Đi xã Phước An | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 451089 | Huyện Tuy Phước | Quốc lộ 19C (Tỉnh lộ 638 cũ) | Từ ranh giới thị trấn Diêu Trì - Đến giáp đường bê tông Đi xã Phước An | 2.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 451090 | Huyện Tuy Phước | Quốc lộ 19C (Tỉnh lộ 638 cũ) | Từ ranh giới thị trấn Diêu Trì - Đến giáp đường bê tông Đi xã Phước An | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 451091 | Huyện Tuy Phước | Quốc lộ 19 (xã Phước Lộc) | Từ Quốc lộ 1A - Đến giáp ngã ba Cầu Bà Di (đoạn vào Tháp Bánh Ít) | 960.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 451092 | Huyện Tuy Phước | Quốc lộ 19 (xã Phước Lộc) | Từ Quốc lộ 1A - Đến giáp ngã ba Cầu Bà Di (đoạn vào Tháp Bánh Ít) | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 451093 | Huyện Tuy Phước | Quốc lộ 19 (xã Phước Lộc) | Từ Quốc lộ 1A - Đến giáp ngã ba Cầu Bà Di (đoạn vào Tháp Bánh Ít) | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 451094 | Huyện Tuy Phước | Quốc lộ 19 (xã Phước Lộc) | Từ trụ đèn đỏ - Đến giáp ranh giới An Nhơn (ngã tư) | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 451095 | Huyện Tuy Phước | Quốc lộ 19 (xã Phước Lộc) | Từ trụ đèn đỏ - Đến giáp ranh giới An Nhơn (ngã tư) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 451096 | Huyện Tuy Phước | Quốc lộ 19 (xã Phước Lộc) | Từ trụ đèn đỏ - Đến giáp ranh giới An Nhơn (ngã tư) | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 451097 | Huyện Tuy Phước | Quốc lộ 19 (xã Phước Lộc) | Từ cầu Bà Di 2 - Đến trụ đèn đỏ | 2.120.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 451098 | Huyện Tuy Phước | Quốc lộ 19 (xã Phước Lộc) | Từ cầu Bà Di 2 - Đến trụ đèn đỏ | 2.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 451099 | Huyện Tuy Phước | Quốc lộ 19 (xã Phước Lộc) | Từ cầu Bà Di 2 - Đến trụ đèn đỏ | 5.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 451100 | Huyện Tuy Phước | Quốc lộ 19 (xã Phước Lộc) | Từ hết nhà ông Trịnh Đình Dư - Đến Cầu Bà Di 2 | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
