Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 45061 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG TỐ HỮU (Từ đường Quang Trung qua UBND xã Quyết Thắng đến hết đất thành phố) | Ngõ số 13; 15; 22; 27; 28; 33; 38: Vào 100m - | 1.610.000 | 966.000 | 579.600 | 347.760 | - | Đất SX-KD |
| 45062 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG TỐ HỮU (Từ đường Quang Trung qua UBND xã Quyết Thắng đến hết đất thành phố) | Ngõ số 13; 15; 22; 27; 28; 33; 38: Vào 100m - | 1.610.000 | 966.000 | 579.600 | 347.760 | - | Đất TM-DV |
| 45063 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG TỐ HỮU (Từ đường Quang Trung qua UBND xã Quyết Thắng đến hết đất thành phố) | Ngõ số 13; 15; 22; 27; 28; 33; 38: Vào 100m - | 2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 496.800 | - | Đất ở |
| 45064 | Thành phố Thái Nguyên | ĐƯỜNG TỐ HỮU (Từ đường Quang Trung qua UBND xã Quyết Thắng đến hết đất thành phố) | Đoạn còn lại đến hết đất thành phố - | 770.000 | 462.000 | 277.200 | 166.320 | - | Đất SX-KD |
| 45065 | Thành phố Thái Nguyên | ĐƯỜNG TỐ HỮU (Từ đường Quang Trung qua UBND xã Quyết Thắng đến hết đất thành phố) | Đoạn còn lại đến hết đất thành phố - | 770.000 | 462.000 | 277.200 | 166.320 | - | Đất TM-DV |
| 45066 | Thành phố Thái Nguyên | ĐƯỜNG TỐ HỮU (Từ đường Quang Trung qua UBND xã Quyết Thắng đến hết đất thành phố) | Đoạn còn lại đến hết đất thành phố - | 1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 237.600 | - | Đất ở |
| 45067 | Thành phố Thái Nguyên | ĐƯỜNG TỐ HỮU (Từ đường Quang Trung qua UBND xã Quyết Thắng đến hết đất thành phố) | Từ đầu cầu Khuôn Năm + 500m - | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 226.800 | - | Đất SX-KD |
| 45068 | Thành phố Thái Nguyên | ĐƯỜNG TỐ HỮU (Từ đường Quang Trung qua UBND xã Quyết Thắng đến hết đất thành phố) | Từ đầu cầu Khuôn Năm + 500m - | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 226.800 | - | Đất TM-DV |
| 45069 | Thành phố Thái Nguyên | ĐƯỜNG TỐ HỮU (Từ đường Quang Trung qua UBND xã Quyết Thắng đến hết đất thành phố) | Từ đầu cầu Khuôn Năm + 500m - | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | - | Đất ở |
| 45070 | Thành phố Thái Nguyên | ĐƯỜNG TỐ HỮU (Từ đường Quang Trung qua UBND xã Quyết Thắng đến hết đất thành phố) | Từ ngã ba đi Nam Hồ Núi Cốc - Đến đầu cầu Khuôn Năm | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất SX-KD |
| 45071 | Thành phố Thái Nguyên | ĐƯỜNG TỐ HỮU (Từ đường Quang Trung qua UBND xã Quyết Thắng đến hết đất thành phố) | Từ ngã ba đi Nam Hồ Núi Cốc - Đến đầu cầu Khuôn Năm | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất TM-DV |
| 45072 | Thành phố Thái Nguyên | ĐƯỜNG TỐ HỮU (Từ đường Quang Trung qua UBND xã Quyết Thắng đến hết đất thành phố) | Từ ngã ba đi Nam Hồ Núi Cốc - Đến đầu cầu Khuôn Năm | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 45073 | Thành phố Thái Nguyên | ĐƯỜNG TỐ HỮU (Từ đường Quang Trung qua UBND xã Quyết Thắng đến hết đất thành phố) | Từ đường rẽ Trạm Y tế xã Phúc Xuân - Đến ngã ba đi Nam Hồ Núi Cốc | 1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | - | Đất SX-KD |
| 45074 | Thành phố Thái Nguyên | ĐƯỜNG TỐ HỮU (Từ đường Quang Trung qua UBND xã Quyết Thắng đến hết đất thành phố) | Từ đường rẽ Trạm Y tế xã Phúc Xuân - Đến ngã ba đi Nam Hồ Núi Cốc | 1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | - | Đất TM-DV |
| 45075 | Thành phố Thái Nguyên | ĐƯỜNG TỐ HỮU (Từ đường Quang Trung qua UBND xã Quyết Thắng đến hết đất thành phố) | Từ đường rẽ Trạm Y tế xã Phúc Xuân - Đến ngã ba đi Nam Hồ Núi Cốc | 2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 45076 | Thành phố Thái Nguyên | ĐƯỜNG TỐ HỮU (Từ đường Quang Trung qua UBND xã Quyết Thắng đến hết đất thành phố) | Từ đường rẽ UBND xã Phúc Xuân - Đến đường rẽ Trạm Y tế xã Phúc Xuân | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 453.600 | - | Đất SX-KD |
| 45077 | Thành phố Thái Nguyên | ĐƯỜNG TỐ HỮU (Từ đường Quang Trung qua UBND xã Quyết Thắng đến hết đất thành phố) | Từ đường rẽ UBND xã Phúc Xuân - Đến đường rẽ Trạm Y tế xã Phúc Xuân | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 453.600 | - | Đất TM-DV |
| 45078 | Thành phố Thái Nguyên | ĐƯỜNG TỐ HỮU (Từ đường Quang Trung qua UBND xã Quyết Thắng đến hết đất thành phố) | Từ đường rẽ UBND xã Phúc Xuân - Đến đường rẽ Trạm Y tế xã Phúc Xuân | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | - | Đất ở |
| 45079 | Thành phố Thái Nguyên | ĐƯỜNG TỐ HỮU (Từ đường Quang Trung qua UBND xã Quyết Thắng đến hết đất thành phố) | Từ ngã tư xóm Cây Xanh - Đến đường rẽ UBND xã Phúc Xuân | 1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | - | Đất SX-KD |
| 45080 | Thành phố Thái Nguyên | ĐƯỜNG TỐ HỮU (Từ đường Quang Trung qua UBND xã Quyết Thắng đến hết đất thành phố) | Từ ngã tư xóm Cây Xanh - Đến đường rẽ UBND xã Phúc Xuân | 1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | - | Đất TM-DV |
