Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 450501 | Huyện Tây Sơn | Hẻm 382 đường Quang Trung - Thị trấn Phú Phong | Từ nhà bà Nguyễn Thị Thãi - Đến nhà ông Nguyễn Nhơn (từ 2m Đến <5m) | 630.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 450502 | Huyện Tây Sơn | Hẻm 382 đường Quang Trung - Thị trấn Phú Phong | Từ nhà ông Trần Vũ Sanh - Đến nhà bà Trần Thị Hòa (từ 2m Đến <5m) | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 450503 | Huyện Tây Sơn | Hẻm 382 đường Quang Trung - Thị trấn Phú Phong | Từ nhà ông Trần Vũ Sanh - Đến nhà bà Trần Thị Hòa (từ 2m Đến <5m) | 500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 450504 | Huyện Tây Sơn | Hẻm 382 đường Quang Trung - Thị trấn Phú Phong | Từ nhà ông Trần Vũ Sanh - Đến nhà bà Trần Thị Hòa (từ 2m Đến <5m) | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 450505 | Huyện Tây Sơn | Hẻm 352 đường Quang Trung - Thị trấn Phú Phong | Từ hẻm Nguyễn Lữ - Đến nhà ông Hồ Trọng Hiếu (từ 2m Đến <5m) | 252.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 450506 | Huyện Tây Sơn | Hẻm 352 đường Quang Trung - Thị trấn Phú Phong | Từ hẻm Nguyễn Lữ - Đến nhà ông Hồ Trọng Hiếu (từ 2m Đến <5m) | 315.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 450507 | Huyện Tây Sơn | Hẻm 352 đường Quang Trung - Thị trấn Phú Phong | Từ hẻm Nguyễn Lữ - Đến nhà ông Hồ Trọng Hiếu (từ 2m Đến <5m) | 630.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 450508 | Huyện Tây Sơn | Hẻm 352 đường Quang Trung - Thị trấn Phú Phong | Từ nhà ông Trần Văn Thừa - Đến giáp hẻm Nguyễn Lữ (từ 2m Đến < 5m) | 288.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 450509 | Huyện Tây Sơn | Hẻm 352 đường Quang Trung - Thị trấn Phú Phong | Từ nhà ông Trần Văn Thừa - Đến giáp hẻm Nguyễn Lữ (từ 2m Đến < 5m) | 360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 450510 | Huyện Tây Sơn | Hẻm 352 đường Quang Trung - Thị trấn Phú Phong | Từ nhà ông Trần Văn Thừa - Đến giáp hẻm Nguyễn Lữ (từ 2m Đến < 5m) | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 450511 | Huyện Tây Sơn | Hẻm 288 đường Quang Trung - Thị trấn Phú Phong | Từ nhà Bắc Nam (cũ) - Đến giáp đường Nguyễn Thiện Thuật (>5m) | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 450512 | Huyện Tây Sơn | Hẻm 288 đường Quang Trung - Thị trấn Phú Phong | Từ nhà Bắc Nam (cũ) - Đến giáp đường Nguyễn Thiện Thuật (>5m) | 450.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 450513 | Huyện Tây Sơn | Hẻm 288 đường Quang Trung - Thị trấn Phú Phong | Từ nhà Bắc Nam (cũ) - Đến giáp đường Nguyễn Thiện Thuật (>5m) | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 450514 | Huyện Tây Sơn | Hẻm 256 đường Quang Trung - Thị trấn Phú Phong | Từ nhà ông Nguyễn Định - Đến đường Nguyễn Thiện Thuật (Đến 2m) | 252.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 450515 | Huyện Tây Sơn | Hẻm 256 đường Quang Trung - Thị trấn Phú Phong | Từ nhà ông Nguyễn Định - Đến đường Nguyễn Thiện Thuật (Đến 2m) | 315.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 450516 | Huyện Tây Sơn | Hẻm 256 đường Quang Trung - Thị trấn Phú Phong | Từ nhà ông Nguyễn Định - Đến đường Nguyễn Thiện Thuật (Đến 2m) | 630.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 450517 | Huyện Tây Sơn | Hẻm 154 đường Quang Trung - Thị trấn Phú Phong | Từ nhà ông Hứa Tự Chiến - Đến nhà ông Nguyễn Văn Bông (Đến 2m) | 180.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 450518 | Huyện Tây Sơn | Hẻm 154 đường Quang Trung - Thị trấn Phú Phong | Từ nhà ông Hứa Tự Chiến - Đến nhà ông Nguyễn Văn Bông (Đến 2m) | 225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 450519 | Huyện Tây Sơn | Hẻm 154 đường Quang Trung - Thị trấn Phú Phong | Từ nhà ông Hứa Tự Chiến - Đến nhà ông Nguyễn Văn Bông (Đến 2m) | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 450520 | Huyện Tây Sơn | Hẻm 154 đường Quang Trung - Thị trấn Phú Phong | Từ nhà ông Võ Văn Bá - Đến nhà ông Hứa Tự Chiến (từ 2m Đến <5m) | 324.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
