Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 449641 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 22, 29, 71, 79, 119, 198, 199 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449642 | Thành phố Vinh | Khu QH chia lô Bắc Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 226…231 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449643 | Thành phố Vinh | Khu QH chia lô Bắc Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 226…231 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449644 | Thành phố Vinh | Khu QH chia lô Bắc Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 226…231 Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449645 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 8, 9, 15, 16, 17, 18, 39, 40, 41, 53, 120, 152, 159, 174, 175, 1 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449646 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 8, 9, 15, 16, 17, 18, 39, 40, 41, 53, 120, 152, 159, 174, 175, 1 | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449647 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 8, 9, 15, 16, 17, 18, 39, 40, 41, 53, 120, 152, 159, 174, 175, 1 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449648 | Thành phố Vinh | Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 66, 83, 93, (Lô góc) Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449649 | Thành phố Vinh | Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 66, 83, 93, (Lô góc) Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449650 | Thành phố Vinh | Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 66, 83, 93, (Lô góc) Tờ 7) - Phường Đông Vĩnh | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449651 | Thành phố Vinh | Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 56, 92, 102, và 20 m mặt đường thửa 110, 151, 183, 16 | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449652 | Thành phố Vinh | Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 56, 92, 102, và 20 m mặt đường thửa 110, 151, 183, 16 | 2.860.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449653 | Thành phố Vinh | Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 56, 92, 102, và 20 m mặt đường thửa 110, 151, 183, 16 | 5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449654 | Thành phố Vinh | Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 74, 81, (Lô góc) và 20m mặt đường thửa 55, 64, 65, 84 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449655 | Thành phố Vinh | Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 74, 81, (Lô góc) và 20m mặt đường thửa 55, 64, 65, 84 | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449656 | Thành phố Vinh | Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 74, 81, (Lô góc) và 20m mặt đường thửa 55, 64, 65, 84 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449657 | Thành phố Vinh | Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 31, 42, 43, 44, 45, 85 và 20m mặt đường thửa 54, 30 T | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449658 | Thành phố Vinh | Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 31, 42, 43, 44, 45, 85 và 20m mặt đường thửa 54, 30 T | 2.860.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449659 | Thành phố Vinh | Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 31, 42, 43, 44, 45, 85 và 20m mặt đường thửa 54, 30 T | 5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449660 | Thành phố Vinh | Đường từ Trần Bình Trọng đến đi xóm con Khái - Hưng Đông - Khối Trung Nghĩa (Thửa 2, 3, 6, 7, 10, 11 | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
