Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 449501 | Thành phố Vinh | Đường khối từ nhà ông Chí đến nhà bà Thuỷ - Khối Trung Nghĩa (Thửa 61, 67, 68, 75, 84, 107, 109, 117 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449502 | Thành phố Vinh | Đường khối từ nhà ông Chí đến nhà bà Thuỷ - Khối Trung Nghĩa (Thửa 61, 67, 68, 75, 84, 107, 109, 117 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449503 | Thành phố Vinh | Đường khối từ nhà ông Chí đến nhà bà Thuỷ - Khối Trung Nghĩa (Thửa 61, 67, 68, 75, 84, 107, 109, 117 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449504 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 5, 19, 27, 106, 120, 164, 165 Tờ 13) - Phường Đông Vĩnh | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449505 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 5, 19, 27, 106, 120, 164, 165 Tờ 13) - Phường Đông Vĩnh | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449506 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 5, 19, 27, 106, 120, 164, 165 Tờ 13) - Phường Đông Vĩnh | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449507 | Thành phố Vinh | Đường từ Trần Bình Trọng đến nhà VH khối Đại Lợi - Khối Đại lợi (Thửa 13, 14, 22, 23, 24, Tờ 12) - P | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449508 | Thành phố Vinh | Đường từ Trần Bình Trọng đến nhà VH khối Đại Lợi - Khối Đại lợi (Thửa 13, 14, 22, 23, 24, Tờ 12) - P | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449509 | Thành phố Vinh | Đường từ Trần Bình Trọng đến nhà VH khối Đại Lợi - Khối Đại lợi (Thửa 13, 14, 22, 23, 24, Tờ 12) - P | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449510 | Thành phố Vinh | Đường bê tông - Khối NT (Thửa 20m mặt đường của thửa 149 Tờ 12) - Phường Đông Vĩnh | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449511 | Thành phố Vinh | Đường bê tông - Khối NT (Thửa 20m mặt đường của thửa 149 Tờ 12) - Phường Đông Vĩnh | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449512 | Thành phố Vinh | Đường bê tông - Khối NT (Thửa 20m mặt đường của thửa 149 Tờ 12) - Phường Đông Vĩnh | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449513 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối NT (Thửa 2, 3, 4, 5, 15, 16, 28, 30, 161, 209, 210 Tờ 12) - Phường Đông Vĩnh | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449514 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối NT (Thửa 2, 3, 4, 5, 15, 16, 28, 30, 161, 209, 210 Tờ 12) - Phường Đông Vĩnh | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449515 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối NT (Thửa 2, 3, 4, 5, 15, 16, 28, 30, 161, 209, 210 Tờ 12) - Phường Đông Vĩnh | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449516 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Nghĩa, Yên Duệ, Đại Lợi (Thửa 17, 25, 26, 42, 43, 44, 76. Tờ 12) - Phường Đô | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449517 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Nghĩa, Yên Duệ, Đại Lợi (Thửa 17, 25, 26, 42, 43, 44, 76. Tờ 12) - Phường Đô | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449518 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Nghĩa, Yên Duệ, Đại Lợi (Thửa 17, 25, 26, 42, 43, 44, 76. Tờ 12) - Phường Đô | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449519 | Thành phố Vinh | Đường Trần Bình Trọng - Khối Hướng bắc (Thửa 72, và 20m mặt đường thửa, 75 (Lô góc) Tờ 12) - Phường | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449520 | Thành phố Vinh | Đường Trần Bình Trọng - Khối Hướng bắc (Thửa 72, và 20m mặt đường thửa, 75 (Lô góc) Tờ 12) - Phường | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
