Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 449421 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Trung Thông - Khối Yên Duệ (Thửa 17, 18, 19, 25, 46, 47, 48, 132, 134, 135, 136 và 20m m | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449422 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Trung Thông - Khối Yên Duệ (Thửa 17, 18, 19, 25, 46, 47, 48, 132, 134, 135, 136 và 20m m | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449423 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Yên Duệ (Thửa 71, 97, 98, 79, 112, 140, 141 Tờ 16) - Phường Đông Vĩnh | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449424 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Yên Duệ (Thửa 71, 97, 98, 79, 112, 140, 141 Tờ 16) - Phường Đông Vĩnh | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449425 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Yên Duệ (Thửa 71, 97, 98, 79, 112, 140, 141 Tờ 16) - Phường Đông Vĩnh | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449426 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Xuân Linh - Khối Yên Duệ (Thửa 103, 126, 127, Tờ 16) - Phường Đông Vĩnh | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449427 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Xuân Linh - Khối Yên Duệ (Thửa 103, 126, 127, Tờ 16) - Phường Đông Vĩnh | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449428 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Xuân Linh - Khối Yên Duệ (Thửa 103, 126, 127, Tờ 16) - Phường Đông Vĩnh | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449429 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Xuân Linh - Khối Yên Duệ (Thửa 70, 96, (lô góc) Tờ 16) - Phường Đông Vĩnh | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449430 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Xuân Linh - Khối Yên Duệ (Thửa 70, 96, (lô góc) Tờ 16) - Phường Đông Vĩnh | 2.475.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449431 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Xuân Linh - Khối Yên Duệ (Thửa 70, 96, (lô góc) Tờ 16) - Phường Đông Vĩnh | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449432 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 03, 06, 08, 14, 23, 35, 37, 55, 56, 57, 60…65 Tờ 15) - Phường Đông V | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449433 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 03, 06, 08, 14, 23, 35, 37, 55, 56, 57, 60…65 Tờ 15) - Phường Đông V | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449434 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 03, 06, 08, 14, 23, 35, 37, 55, 56, 57, 60…65 Tờ 15) - Phường Đông V | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449435 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 35 Tờ 15) - Phường Đông Vĩnh | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449436 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 35 Tờ 15) - Phường Đông Vĩnh | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449437 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 35 Tờ 15) - Phường Đông Vĩnh | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449438 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Xuân Linh - Khối Yên Duệ (Thửa 11, 13, 15, 16, 18, 19, 20, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449439 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Xuân Linh - Khối Yên Duệ (Thửa 11, 13, 15, 16, 18, 19, 20, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, | 2.585.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449440 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Xuân Linh - Khối Yên Duệ (Thửa 11, 13, 15, 16, 18, 19, 20, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, | 4.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
