Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 449021 | Thành phố Vinh | Đường Trần Nguyên Hãn - Khối Vĩnh Thành (Thửa 59, 72, 74, 75, 76, 80, 82, 84, 85, 188, 189 Tờ 29) - | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449022 | Thành phố Vinh | Đường Trần Nguyên Hãn - Khối Vĩnh Thành (Thửa 59, 72, 74, 75, 76, 80, 82, 84, 85, 188, 189 Tờ 29) - | 2.420.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449023 | Thành phố Vinh | Đường Trần Nguyên Hãn - Khối Vĩnh Thành (Thửa 59, 72, 74, 75, 76, 80, 82, 84, 85, 188, 189 Tờ 29) - | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449024 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 6, 7, 8, 9, 10, 30, 31, 32, 156, 157, 158, 171, Tờ 29) - Phường Đôn | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449025 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 6, 7, 8, 9, 10, 30, 31, 32, 156, 157, 158, 171, Tờ 29) - Phường Đôn | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449026 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 6, 7, 8, 9, 10, 30, 31, 32, 156, 157, 158, 171, Tờ 29) - Phường Đôn | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449027 | Thành phố Vinh | Đường Nam Cao - Khối Vĩnh Yên (Thửa 33, 34, 44, 45, 154, 160, 161, 162, Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449028 | Thành phố Vinh | Đường Nam Cao - Khối Vĩnh Yên (Thửa 33, 34, 44, 45, 154, 160, 161, 162, Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449029 | Thành phố Vinh | Đường Nam Cao - Khối Vĩnh Yên (Thửa 33, 34, 44, 45, 154, 160, 161, 162, Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449030 | Thành phố Vinh | Đường Nam Cao - Khối Vĩnh Yên (Thửa 46, 47, 48, 57, 163, 164, 165, 166, Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449031 | Thành phố Vinh | Đường Nam Cao - Khối Vĩnh Yên (Thửa 46, 47, 48, 57, 163, 164, 165, 166, Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449032 | Thành phố Vinh | Đường Nam Cao - Khối Vĩnh Yên (Thửa 46, 47, 48, 57, 163, 164, 165, 166, Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449033 | Thành phố Vinh | Đường Trần Nguyên Hãn - Khối Vĩnh Yên (Thửa 49, 58, 61, 63, 64, 65, 67, 167, (20m bám đường) Tờ 29) | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449034 | Thành phố Vinh | Đường Trần Nguyên Hãn - Khối Vĩnh Yên (Thửa 49, 58, 61, 63, 64, 65, 67, 167, (20m bám đường) Tờ 29) | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449035 | Thành phố Vinh | Đường Trần Nguyên Hãn - Khối Vĩnh Yên (Thửa 49, 58, 61, 63, 64, 65, 67, 167, (20m bám đường) Tờ 29) | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449036 | Thành phố Vinh | Đường Trần Nguyên Hãn - Khối Vĩnh Yên (Thửa 50, 51 Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449037 | Thành phố Vinh | Đường Trần Nguyên Hãn - Khối Vĩnh Yên (Thửa 50, 51 Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449038 | Thành phố Vinh | Đường Trần Nguyên Hãn - Khối Vĩnh Yên (Thửa 50, 51 Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449039 | Thành phố Vinh | Đường Trần Nguyên Hãn - Khối Vĩnh Yên (Thửa 39, 40, 52 Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449040 | Thành phố Vinh | Đường Trần Nguyên Hãn - Khối Vĩnh Yên (Thửa 39, 40, 52 Tờ 29) - Phường Đông Vĩnh | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
