Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 448621 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Xuân (Thửa 73, 104, 115 và 20m tiếp theo 93, 99, 100, 185, 186 Tờ 44) - Phườn | 3.100.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448622 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Tiềm - Khối Vĩnh Xuân (Thửa 75, 76, 78, 80, 89, 90, 95, 97, 98, 101, 103, 109, 110, 11 | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448623 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Tiềm - Khối Vĩnh Xuân (Thửa 75, 76, 78, 80, 89, 90, 95, 97, 98, 101, 103, 109, 110, 11 | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448624 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Tiềm - Khối Vĩnh Xuân (Thửa 75, 76, 78, 80, 89, 90, 95, 97, 98, 101, 103, 109, 110, 11 | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448625 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Lâm (Thửa 117, 118, 120, 201, 202, Tờ 44) - Phường Đông Vĩnh | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448626 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Lâm (Thửa 117, 118, 120, 201, 202, Tờ 44) - Phường Đông Vĩnh | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448627 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Lâm (Thửa 117, 118, 120, 201, 202, Tờ 44) - Phường Đông Vĩnh | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448628 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Lâm (Thửa 107, 108, 170, 172, 176, 199, 200 Tờ 44) - Phường Đông Vĩnh | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448629 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Lâm (Thửa 107, 108, 170, 172, 176, 199, 200 Tờ 44) - Phường Đông Vĩnh | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448630 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Lâm (Thửa 107, 108, 170, 172, 176, 199, 200 Tờ 44) - Phường Đông Vĩnh | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448631 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Lâm (Thửa 126, 127, 128, 130 và phần còn lại 133, Tờ 44) - Phường Đông Vĩnh | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448632 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Lâm (Thửa 126, 127, 128, 130 và phần còn lại 133, Tờ 44) - Phường Đông Vĩnh | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448633 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Lâm (Thửa 126, 127, 128, 130 và phần còn lại 133, Tờ 44) - Phường Đông Vĩnh | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448634 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Tiềm - Khối Vĩnh Lâm (Thửa 131, 132, 138, 139, 140, 141, 142, 151, 152, 173, 174, và 2 | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448635 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Tiềm - Khối Vĩnh Lâm (Thửa 131, 132, 138, 139, 140, 141, 142, 151, 152, 173, 174, và 2 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448636 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Tiềm - Khối Vĩnh Lâm (Thửa 131, 132, 138, 139, 140, 141, 142, 151, 152, 173, 174, và 2 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448637 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Tiềm - Khối Vĩnh Lâm (Thửa 121 lô góc Tờ 44) - Phường Đông Vĩnh | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448638 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Tiềm - Khối Vĩnh Lâm (Thửa 121 lô góc Tờ 44) - Phường Đông Vĩnh | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448639 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Tiềm - Khối Vĩnh Lâm (Thửa 121 lô góc Tờ 44) - Phường Đông Vĩnh | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448640 | Thành phố Vinh | Đường khối Vĩnh Lâm - Khối Vĩnh Lâm (Thửa 53, 60, 83, 109, 94, 54, 141 Tờ 43) - Phường Đông Vĩnh | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
