Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 448321 | Thành phố Vinh | Đ. Hà Huy Tập - Khối 4 (Thửa 2, 4, 11, 12, 13, 13a, 40, 41, 43, 44, 56, 60, 61, 73, 74, 75, 76, 92, | Ngã 3 QB - Cầu KB | 23.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448322 | Thành phố Vinh | Đ. Hà Huy Tập - Khối 4 (Thửa Lô 2 mặt đường: 159, 173, Tờ 12) - Phường Hà Huy Tập | Ngã 3 QB - Cầu KB | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448323 | Thành phố Vinh | Đ. Hà Huy Tập - Khối 4 (Thửa Lô 2 mặt đường: 159, 173, Tờ 12) - Phường Hà Huy Tập | Ngã 3 QB - Cầu KB | 13.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448324 | Thành phố Vinh | Đ. Hà Huy Tập - Khối 4 (Thửa Lô 2 mặt đường: 159, 173, Tờ 12) - Phường Hà Huy Tập | Ngã 3 QB - Cầu KB | 24.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448325 | Thành phố Vinh | Đ. Hà Huy Tập - Khối 4 (Thửa Lô 2 mặt đường: 3, 9, 10, 24, 25, 39, 57, 58, 59, 77, 78, 90, 91, 94, 9 | Ngã 3 QB - Cầu KB | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448326 | Thành phố Vinh | Đ. Hà Huy Tập - Khối 4 (Thửa Lô 2 mặt đường: 3, 9, 10, 24, 25, 39, 57, 58, 59, 77, 78, 90, 91, 94, 9 | Ngã 3 QB - Cầu KB | 12.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448327 | Thành phố Vinh | Đ. Hà Huy Tập - Khối 4 (Thửa Lô 2 mặt đường: 3, 9, 10, 24, 25, 39, 57, 58, 59, 77, 78, 90, 91, 94, 9 | Ngã 3 QB - Cầu KB | 23.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448328 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 4 (Thửa 14, 15 Tờ 11) - Phường Hà Huy Tập | bà Lê - ông Việt | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448329 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 4 (Thửa 14, 15 Tờ 11) - Phường Hà Huy Tập | bà Lê - ông Việt | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448330 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 4 (Thửa 14, 15 Tờ 11) - Phường Hà Huy Tập | bà Lê - ông Việt | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448331 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 4 (Thửa 2, 5, 8, 16, 21, 23, 24, 25, 40, 47, 53, 54, 55, 56, 61, 62, 63, 64, 65, 6 | ông Niên - ông Khanh | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448332 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 4 (Thửa 2, 5, 8, 16, 21, 23, 24, 25, 40, 47, 53, 54, 55, 56, 61, 62, 63, 64, 65, 6 | ông Niên - ông Khanh | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448333 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 4 (Thửa 2, 5, 8, 16, 21, 23, 24, 25, 40, 47, 53, 54, 55, 56, 61, 62, 63, 64, 65, 6 | ông Niên - ông Khanh | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448334 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 4 (Thửa 53, 54, 55, 56, 61, 62, 63, 64, 65 Tờ 11) - Phường Hà Huy Tập | ông Lý - ông Hưng | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448335 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 4 (Thửa 53, 54, 55, 56, 61, 62, 63, 64, 65 Tờ 11) - Phường Hà Huy Tập | ông Lý - ông Hưng | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448336 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 4 (Thửa 53, 54, 55, 56, 61, 62, 63, 64, 65 Tờ 11) - Phường Hà Huy Tập | ông Lý - ông Hưng | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448337 | Thành phố Vinh | Đ. Kênh Bắc - Khối 4 (Thửa 19, 41, 72, 73 Tờ 11) - Phường Hà Huy Tập | Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448338 | Thành phố Vinh | Đ. Kênh Bắc - Khối 4 (Thửa 19, 41, 72, 73 Tờ 11) - Phường Hà Huy Tập | Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448339 | Thành phố Vinh | Đ. Kênh Bắc - Khối 4 (Thửa 19, 41, 72, 73 Tờ 11) - Phường Hà Huy Tập | Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448340 | Thành phố Vinh | Đ. Kênh Bắc - Khối 4 (Thửa Lô 2 mặt đường: 28, 29, 34, 43, 47, 57, 66, 71, 75 Tờ 11) - Phường Hà Huy | Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
