Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 44781 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76, Quốc lộ 3) | Các nhánh rẽ trên đường từ nhà công vụ Z127 đến hết khu tập thể Z127 gặp chợ Quan Triều, vào 100m, đường ≥ 2m - | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | - | Đất ở |
| 44782 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76, Quốc lộ 3) | Từ nhà công vụ Z127 đến gặp chợ Quan Triều - | 1.610.000 | 966.000 | 579.600 | 347.760 | - | Đất SX-KD |
| 44783 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76, Quốc lộ 3) | Từ nhà công vụ Z127 đến gặp chợ Quan Triều - | 1.610.000 | 966.000 | 579.600 | 347.760 | - | Đất TM-DV |
| 44784 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76, Quốc lộ 3) | Từ nhà công vụ Z127 đến gặp chợ Quan Triều - | 2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 496.800 | - | Đất ở |
| 44785 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76, Quốc lộ 3) | Ngõ rẽ từ đường Dương Tự Minh vào đến nhà công vụ Z127 - | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 | 725.760 | - | Đất SX-KD |
| 44786 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76, Quốc lộ 3) | Ngõ rẽ từ đường Dương Tự Minh vào đến nhà công vụ Z127 - | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.209.600 | 725.760 | - | Đất TM-DV |
| 44787 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76, Quốc lộ 3) | Ngõ rẽ từ đường Dương Tự Minh vào đến nhà công vụ Z127 - | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.036.800 | - | Đất ở |
| 44788 | Thành phố Thái Nguyên | Rẽ cổng nhà máy Z127 đến khu tập thể Z127 - Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km | Từ cổng Z127 rẽ theo hàng rào Z127 - Đến nhà công vụ Z127 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 | 544.320 | - | Đất SX-KD |
| 44789 | Thành phố Thái Nguyên | Rẽ cổng nhà máy Z127 đến khu tập thể Z127 - Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km | Từ cổng Z127 rẽ theo hàng rào Z127 - Đến nhà công vụ Z127 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 | 544.320 | - | Đất TM-DV |
| 44790 | Thành phố Thái Nguyên | Rẽ cổng nhà máy Z127 đến khu tập thể Z127 - Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km | Từ cổng Z127 rẽ theo hàng rào Z127 - Đến nhà công vụ Z127 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | 777.600 | - | Đất ở |
| 44791 | Thành phố Thái Nguyên | Rẽ cổng nhà máy Z127 đến khu tập thể Z127 - Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km | Từ đường Dương Tự Minh - Vào Đến cổng Z127 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 | - | Đất SX-KD |
| 44792 | Thành phố Thái Nguyên | Rẽ cổng nhà máy Z127 đến khu tập thể Z127 - Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km | Từ đường Dương Tự Minh - Vào Đến cổng Z127 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 | - | Đất TM-DV |
| 44793 | Thành phố Thái Nguyên | Rẽ cổng nhà máy Z127 đến khu tập thể Z127 - Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km | Từ đường Dương Tự Minh - Vào Đến cổng Z127 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 | - | Đất ở |
| 44794 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76, Quốc lộ 3) | Ngõ số 675b: Vào hết đường dân sinh - | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 453.600 | - | Đất SX-KD |
| 44795 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76, Quốc lộ 3) | Ngõ số 675b: Vào hết đường dân sinh - | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 453.600 | - | Đất TM-DV |
| 44796 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG DƯƠNG TỰ MINH (Từ ngã ba Mỏ Bạch đến Km76, Quốc lộ 3) | Ngõ số 675b: Vào hết đường dân sinh - | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | - | Đất ở |
| 44797 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 740: Vào tổ dân phố Tân Thành (đối diện Ngõ số 719 vào Công ty nhiệt điện Cao Ngạn) - Trục ph | Đoạn còn lại và các nhánh rẽ trên trục phụ có mặt đường bê tông rộng ≥ 2,5m, vào 100m - | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất SX-KD |
| 44798 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 740: Vào tổ dân phố Tân Thành (đối diện Ngõ số 719 vào Công ty nhiệt điện Cao Ngạn) - Trục ph | Đoạn còn lại và các nhánh rẽ trên trục phụ có mặt đường bê tông rộng ≥ 2,5m, vào 100m - | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất TM-DV |
| 44799 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 740: Vào tổ dân phố Tân Thành (đối diện Ngõ số 719 vào Công ty nhiệt điện Cao Ngạn) - Trục ph | Đoạn còn lại và các nhánh rẽ trên trục phụ có mặt đường bê tông rộng ≥ 2,5m, vào 100m - | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 44800 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 740: Vào tổ dân phố Tân Thành (đối diện Ngõ số 719 vào Công ty nhiệt điện Cao Ngạn) - Trục ph | Qua 100m đến 200m - | 1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | - | Đất SX-KD |
