Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 447441 | Thành phố Vinh | Đ. Lê Nin - Khối T Hoà (Thửa 1 (20m), 110, 111, 112, 113, 114, 115, 116, 117, 118, 129 Tờ 44) - Phườ | Đ. P C Kiên - Đ. LT Trọng | 15.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447442 | Thành phố Vinh | Đ. Lê Nin - Khối T Hoà (Thửa 1 (20m), 110, 111, 112, 113, 114, 115, 116, 117, 118, 129 Tờ 44) - Phườ | Đ. P C Kiên - Đ. LT Trọng | 28.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447443 | Thành phố Vinh | Đ. Lê Nin - Khối T Hoà (Thửa 12 (20m), 128 (20m), 109, 119 Lô 2 mặt đường Tờ 44) - Phường Hà Huy Tập | Đ. P C Kiên - Đ. LT Trọng | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447444 | Thành phố Vinh | Đ. Lê Nin - Khối T Hoà (Thửa 12 (20m), 128 (20m), 109, 119 Lô 2 mặt đường Tờ 44) - Phường Hà Huy Tập | Đ. P C Kiên - Đ. LT Trọng | 16.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447445 | Thành phố Vinh | Đ. Lê Nin - Khối T Hoà (Thửa 12 (20m), 128 (20m), 109, 119 Lô 2 mặt đường Tờ 44) - Phường Hà Huy Tập | Đ. P C Kiên - Đ. LT Trọng | 30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447446 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 16 +17 (Thửa 3, 4, 65, 68, 89, 91, 103, 113, 114, 264, 280, 282, Tờ 43) - Phường H | ông Quang - bà Lục | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447447 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 16 +17 (Thửa 3, 4, 65, 68, 89, 91, 103, 113, 114, 264, 280, 282, Tờ 43) - Phường H | ông Quang - bà Lục | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447448 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 16 +17 (Thửa 3, 4, 65, 68, 89, 91, 103, 113, 114, 264, 280, 282, Tờ 43) - Phường H | ông Quang - bà Lục | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447449 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 16 +17 (Thửa 1, 2, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, | ông Quang - ông Hậu | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447450 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 16 +17 (Thửa 1, 2, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, | ông Quang - ông Hậu | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447451 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 16 +17 (Thửa 1, 2, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, | ông Quang - ông Hậu | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447452 | Thành phố Vinh | Đ. Trần Quang Khải - Khối 16 + 17 (Thửa 50, 51, 52, 70, 83, 84, 96, 97, 98, 99, 115, 116, 117, 171, | Đ. HTL Ông - Đ. P C Kiên | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447453 | Thành phố Vinh | Đ. Trần Quang Khải - Khối 16 + 17 (Thửa 50, 51, 52, 70, 83, 84, 96, 97, 98, 99, 115, 116, 117, 171, | Đ. HTL Ông - Đ. P C Kiên | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447454 | Thành phố Vinh | Đ. Trần Quang Khải - Khối 16 + 17 (Thửa 50, 51, 52, 70, 83, 84, 96, 97, 98, 99, 115, 116, 117, 171, | Đ. HTL Ông - Đ. P C Kiên | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447455 | Thành phố Vinh | Đ. Trần Quang Khải - Khối 16 + 17 (Thửa 31, 39, 53, 60, 61, 71, 82, 100, 101, 124, 168, 268, 292, 29 | Đ. HTL Ông - Đ. P C Kiên | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447456 | Thành phố Vinh | Đ. Trần Quang Khải - Khối 16 + 17 (Thửa 31, 39, 53, 60, 61, 71, 82, 100, 101, 124, 168, 268, 292, 29 | Đ. HTL Ông - Đ. P C Kiên | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447457 | Thành phố Vinh | Đ. Trần Quang Khải - Khối 16 + 17 (Thửa 31, 39, 53, 60, 61, 71, 82, 100, 101, 124, 168, 268, 292, 29 | Đ. HTL Ông - Đ. P C Kiên | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447458 | Thành phố Vinh | Đ. Tô Ngọc Vân - Khối 17+ T Hòa (Thửa 79, 92, 93, 94, 110, 111, 281, 300, 301 Tờ 43) - Phường Hà Huy | Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447459 | Thành phố Vinh | Đ. Tô Ngọc Vân - Khối 17+ T Hòa (Thửa 79, 92, 93, 94, 110, 111, 281, 300, 301 Tờ 43) - Phường Hà Huy | Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên | 6.050.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447460 | Thành phố Vinh | Đ. Tô Ngọc Vân - Khối 17+ T Hòa (Thửa 79, 92, 93, 94, 110, 111, 281, 300, 301 Tờ 43) - Phường Hà Huy | Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
