Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 447201 | Thành phố Vinh | Nguyễn Cảnh Chân - Khối 1, 2 (Thửa 82, 142, 145, 117 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn | 12.870.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 447202 | Thành phố Vinh | Nguyễn Cảnh Chân - Khối 1, 2 (Thửa 82, 142, 145, 117 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn | 23.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 447203 | Thành phố Vinh | Nguyễn Cảnh Chân - Khối 1, 2 (Thửa 96 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 447204 | Thành phố Vinh | Nguyễn Cảnh Chân - Khối 1, 2 (Thửa 96 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn | 11.550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 447205 | Thành phố Vinh | Nguyễn Cảnh Chân - Khối 1, 2 (Thửa 96 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn | 21.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 447206 | Thành phố Vinh | Nguyễn Cảnh Chân - Khối 1, 2 (Thửa 45, 47, 52, 53, 78…81, 83, 97...99, 113..116, 119, 132..136, 151 | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 447207 | Thành phố Vinh | Nguyễn Cảnh Chân - Khối 1, 2 (Thửa 45, 47, 52, 53, 78…81, 83, 97...99, 113..116, 119, 132..136, 151 | 11.550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 447208 | Thành phố Vinh | Nguyễn Cảnh Chân - Khối 1, 2 (Thửa 45, 47, 52, 53, 78…81, 83, 97...99, 113..116, 119, 132..136, 151 | 21.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 447209 | Thành phố Vinh | Nguyễn Công Trứ - Khối 1 (Thửa 72, 73, 74, 90, 102...105, 126, 127 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 447210 | Thành phố Vinh | Nguyễn Công Trứ - Khối 1 (Thửa 72, 73, 74, 90, 102...105, 126, 127 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn | 9.350.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 447211 | Thành phố Vinh | Nguyễn Công Trứ - Khối 1 (Thửa 72, 73, 74, 90, 102...105, 126, 127 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn | 17.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 447212 | Thành phố Vinh | Nguyễn Công Trứ - Khối 1 (Thửa 31, 154, 32 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 447213 | Thành phố Vinh | Nguyễn Công Trứ - Khối 1 (Thửa 31, 154, 32 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn | 9.900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 447214 | Thành phố Vinh | Nguyễn Công Trứ - Khối 1 (Thửa 31, 154, 32 Tờ 1) - Phường Hồng Sơn | 18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 447215 | Thành phố Vinh | Quy hoạch khu tập thể Hữu Nghị, phường Hồng Sơn (Đường quy hoạch rộng 5 m) - Khối 1 (Thửa Lô 1 | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 447216 | Thành phố Vinh | Quy hoạch khu tập thể Hữu Nghị, phường Hồng Sơn (Đường quy hoạch rộng 5 m) - Khối 1 (Thửa Lô 1 | 4.147.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 447217 | Thành phố Vinh | Quy hoạch khu tập thể Hữu Nghị, phường Hồng Sơn (Đường quy hoạch rộng 5 m) - Khối 1 (Thửa Lô 1 | 7.540.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 447218 | Thành phố Vinh | Quy hoạch khu tập thể Hữu Nghị, phường Hồng Sơn (Đường Hồ Xuân Hương) - Khối 1 (Thửa Lô 01, 02, | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 447219 | Thành phố Vinh | Quy hoạch khu tập thể Hữu Nghị, phường Hồng Sơn (Đường Hồ Xuân Hương) - Khối 1 (Thửa Lô 01, 02, | 9.570.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 447220 | Thành phố Vinh | Quy hoạch khu tập thể Hữu Nghị, phường Hồng Sơn (Đường Hồ Xuân Hương) - Khối 1 (Thửa Lô 01, 02, | 17.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
