Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 446761 | Thành phố Vinh | Đường khối 8 - Khối 7, 8, 9 (Thửa 2...6, 16...22, 36...43, 43b, 65...71, 91, 92, 136, 137, 140, 144, | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 446762 | Thành phố Vinh | Hoàng Kế Viêm - Khối 7, 8, 13 (Thửa 13, 14, 15, 35, 64, 88, 89, 90, 119, 132, 135, 150, 151 Tờ 12) - | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 446763 | Thành phố Vinh | Hoàng Kế Viêm - Khối 7, 8, 13 (Thửa 13, 14, 15, 35, 64, 88, 89, 90, 119, 132, 135, 150, 151 Tờ 12) - | 4.290.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 446764 | Thành phố Vinh | Hoàng Kế Viêm - Khối 7, 8, 13 (Thửa 13, 14, 15, 35, 64, 88, 89, 90, 119, 132, 135, 150, 151 Tờ 12) - | 7.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 446765 | Thành phố Vinh | Lê Mao - Khối 7, 8, 12 (Thửa 118 Tờ 12) - Phường Hồng Sơn | Trần Phú - Ngô Đức Kế | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 446766 | Thành phố Vinh | Lê Mao - Khối 7, 8, 12 (Thửa 118 Tờ 12) - Phường Hồng Sơn | Trần Phú - Ngô Đức Kế | 19.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 446767 | Thành phố Vinh | Lê Mao - Khối 7, 8, 12 (Thửa 118 Tờ 12) - Phường Hồng Sơn | Trần Phú - Ngô Đức Kế | 35.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 446768 | Thành phố Vinh | Lê Mao - Khối 7, 8, 11 (Thửa 62, 63, 85, 86, 87, 12 (20m) Tờ 12) - Phường Hồng Sơn | Trần Phú - Ngô Đức Kế | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 446769 | Thành phố Vinh | Lê Mao - Khối 7, 8, 11 (Thửa 62, 63, 85, 86, 87, 12 (20m) Tờ 12) - Phường Hồng Sơn | Trần Phú - Ngô Đức Kế | 19.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 446770 | Thành phố Vinh | Lê Mao - Khối 7, 8, 11 (Thửa 62, 63, 85, 86, 87, 12 (20m) Tờ 12) - Phường Hồng Sơn | Trần Phú - Ngô Đức Kế | 35.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 446771 | Thành phố Vinh | Ngô Đức Kế - Khối 7, 8, 9 (Thửa 93...98, 20m đầu bám đường Ngô Đức Kế thửa số 99, 100, 101, 103, 105 | Cao Xuân Huy - Lê Mao | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 446772 | Thành phố Vinh | Ngô Đức Kế - Khối 7, 8, 9 (Thửa 93...98, 20m đầu bám đường Ngô Đức Kế thửa số 99, 100, 101, 103, 105 | Cao Xuân Huy - Lê Mao | 11.220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 446773 | Thành phố Vinh | Ngô Đức Kế - Khối 7, 8, 9 (Thửa 93...98, 20m đầu bám đường Ngô Đức Kế thửa số 99, 100, 101, 103, 105 | Cao Xuân Huy - Lê Mao | 20.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 446774 | Thành phố Vinh | Đường khối 7 - Khối 6, 7, 8 (Thửa 39, 40, 41, 42, 85, 86, 112, 113, 147, 149, 167 Tờ 11) - Phường Hồ | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 446775 | Thành phố Vinh | Đường khối 7 - Khối 6, 7, 8 (Thửa 39, 40, 41, 42, 85, 86, 112, 113, 147, 149, 167 Tờ 11) - Phường Hồ | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 446776 | Thành phố Vinh | Đường khối 7 - Khối 6, 7, 8 (Thửa 39, 40, 41, 42, 85, 86, 112, 113, 147, 149, 167 Tờ 11) - Phường Hồ | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 446777 | Thành phố Vinh | Đường khối 6+7 - Khối 6, 7, 21 (Thửa 15, 64, 65, 66, 88 và 20 m đõ̀u thửa 87. Tờ 11) - Phường Hồng | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 446778 | Thành phố Vinh | Đường khối 6+7 - Khối 6, 7, 21 (Thửa 15, 64, 65, 66, 88 và 20 m đõ̀u thửa 87. Tờ 11) - Phường Hồng | 4.290.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 446779 | Thành phố Vinh | Đường khối 6+7 - Khối 6, 7, 21 (Thửa 15, 64, 65, 66, 88 và 20 m đõ̀u thửa 87. Tờ 11) - Phường Hồng | 7.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 446780 | Thành phố Vinh | Đường khối 6+7 - Khối 6, 7, 20 (Thửa 13…14, 37, 38, 61, 62, 63, 82, 83, 84, 109, 110, 111, 144, 156, | 16.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
