Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 446641 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sỹ Sách - Khối Yên Phúc A (Thửa 7, 14 Tờ 3) - Phường Hưng Bình | Thửa 7 - Thửa 14 | 30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 446642 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sỹ Sách - Khối Yên Phúc A (Thửa 9, 10, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 3 Tờ 3) - Phường Hưng Bì | Thửa 9 - Thửa 3 | 13.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 446643 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sỹ Sách - Khối Yên Phúc A (Thửa 9, 10, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 3 Tờ 3) - Phường Hưng Bì | Thửa 9 - Thửa 3 | 14.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 446644 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Sỹ Sách - Khối Yên Phúc A (Thửa 9, 10, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 3 Tờ 3) - Phường Hưng Bì | Thửa 9 - Thửa 3 | 27.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 446645 | Thành phố Vinh | Đường Khối Vinh Tiến - Khối Vinh Tiến (Thửa 64, 83, 69, 72, 33, 85, 27, 21, 19, 13, 40, 76, 96, 97, | Thửa 64 - Thửa 76 | 16.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 446646 | Thành phố Vinh | Đường Khối Vinh Tiến - Khối Vinh Tiến (Thửa 64, 83, 69, 72, 33, 85, 27, 21, 19, 13, 40, 76, 96, 97, | Thửa 64 - Thửa 76 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 446647 | Thành phố Vinh | Đường Khối Vinh Tiến - Khối Vinh Tiến (Thửa 64, 83, 69, 72, 33, 85, 27, 21, 19, 13, 40, 76, 96, 97, | Thửa 64 - Thửa 76 | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 446648 | Thành phố Vinh | Đường QH 8m - Khối Vinh Tiến (Thửa 200, 201, 204, 206, 207, 209, 210, 211, 213 Tờ 2) - Phường Hưng B | thửa 200 - thửa 213 | 15.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 446649 | Thành phố Vinh | Đường QH 8m - Khối Vinh Tiến (Thửa 200, 201, 204, 206, 207, 209, 210, 211, 213 Tờ 2) - Phường Hưng B | thửa 200 - thửa 213 | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 446650 | Thành phố Vinh | Đường QH 8m - Khối Vinh Tiến (Thửa 200, 201, 204, 206, 207, 209, 210, 211, 213 Tờ 2) - Phường Hưng B | thửa 200 - thửa 213 | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 446651 | Thành phố Vinh | Đường Khối Vinh Tiến - Khối Vinh Tiến (Thửa 197, 198, 199, 202, 212 Tờ 2) - Phường Hưng Bình | thửa 197 - thửa 202 | 16.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 446652 | Thành phố Vinh | Đường Khối Vinh Tiến - Khối Vinh Tiến (Thửa 197, 198, 199, 202, 212 Tờ 2) - Phường Hưng Bình | thửa 197 - thửa 202 | 3.190.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 446653 | Thành phố Vinh | Đường Khối Vinh Tiến - Khối Vinh Tiến (Thửa 197, 198, 199, 202, 212 Tờ 2) - Phường Hưng Bình | thửa 197 - thửa 202 | 5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 446654 | Thành phố Vinh | Đường Khối Vinh Tiến - Khối Vinh Tiến (Thửa 55, 60, 65, 87, 66, 56, 61, 70, 77, 71, 74, 94, 95 Tờ 2) | Thửa 55 - Thửa 74 | 17.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 446655 | Thành phố Vinh | Đường Khối Vinh Tiến - Khối Vinh Tiến (Thửa 55, 60, 65, 87, 66, 56, 61, 70, 77, 71, 74, 94, 95 Tờ 2) | Thửa 55 - Thửa 74 | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 446656 | Thành phố Vinh | Đường Khối Vinh Tiến - Khối Vinh Tiến (Thửa 55, 60, 65, 87, 66, 56, 61, 70, 77, 71, 74, 94, 95 Tờ 2) | Thửa 55 - Thửa 74 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 446657 | Thành phố Vinh | Đường Khối Vinh Tiến - Khối Vinh Tiến (Thửa 34, 57, 52, 53, 50, 48, 49, 44, 88, 89, 86, 41, 45, 43 | Thửa 57 - Thửa 91 | 5.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 446658 | Thành phố Vinh | Đường Khối Vinh Tiến - Khối Vinh Tiến (Thửa 34, 57, 52, 53, 50, 48, 49, 44, 88, 89, 86, 41, 45, 43 | Thửa 57 - Thửa 91 | 3.190.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 446659 | Thành phố Vinh | Đường Khối Vinh Tiến - Khối Vinh Tiến (Thửa 34, 57, 52, 53, 50, 48, 49, 44, 88, 89, 86, 41, 45, 43 | Thửa 57 - Thửa 91 | 5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 446660 | Thành phố Vinh | Đường Khối Vinh Tiến - Khối Vinh Tiến (Thửa 14, 15, 22, 23, 28, 29, 30, 35, 36, 39, 90, 99, 100 Tờ 2 | Thửa 14 - Thửa 90 | 5.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
