Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 445601 | Thành phố Vinh | Đường Khối 17 - Khối 17 (Thửa 1, 2, 3, 4, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 21, 22, 23, 24, 25, | Thửa 1 - Thửa 42 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445602 | Thành phố Vinh | Đường Khối 17 - Khối 17 (Thửa 1, 2, 3, 4, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 21, 22, 23, 24, 25, | Thửa 1 - Thửa 42 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445603 | Thành phố Vinh | Đường Khối 17 - Khối 17 (Thửa 1, 2, 3, 4, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 21, 22, 23, 24, 25, | Thửa 1 - Thửa 42 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445604 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 17 (Thửa 48 Tờ 48) - Phường Hưng Bình | Thửa 47 - Thửa 48 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445605 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 17 (Thửa 48 Tờ 48) - Phường Hưng Bình | Thửa 47 - Thửa 48 | 19.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445606 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 17 (Thửa 48 Tờ 48) - Phường Hưng Bình | Thửa 47 - Thửa 48 | 35.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445607 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Sỹ Dương - Khối 17 (Thửa 6, 50, 19, 51, 52, 30, 31, 38, 39, 43, 49, 44, 45, 28, 27, 53, 54 | Thửa 6 - Thửa 54 | 26.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445608 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Sỹ Dương - Khối 17 (Thửa 6, 50, 19, 51, 52, 30, 31, 38, 39, 43, 49, 44, 45, 28, 27, 53, 54 | Thửa 6 - Thửa 54 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445609 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Sỹ Dương - Khối 17 (Thửa 6, 50, 19, 51, 52, 30, 31, 38, 39, 43, 49, 44, 45, 28, 27, 53, 54 | Thửa 6 - Thửa 54 | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445610 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Sỹ Dương - Khối 17 (Thửa 5, 7, 18, 29 Tờ 48) - Phường Hưng Bình | Thửa 2 mặt đường - Thửa 29 | 27.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445611 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Sỹ Dương - Khối 17 (Thửa 5, 7, 18, 29 Tờ 48) - Phường Hưng Bình | Thửa 2 mặt đường - Thửa 29 | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445612 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Sỹ Dương - Khối 17 (Thửa 5, 7, 18, 29 Tờ 48) - Phường Hưng Bình | Thửa 2 mặt đường - Thửa 29 | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445613 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thị Minh Khai - Khối 17 (Thửa 46 Tờ 48) - Phường Hưng Bình | Thửa mặt đường Minh Khai và Hồ Tùng Mậu - | 2.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445614 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thị Minh Khai - Khối 17 (Thửa 46 Tờ 48) - Phường Hưng Bình | Thửa mặt đường Minh Khai và Hồ Tùng Mậu - | 30.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445615 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thị Minh Khai - Khối 17 (Thửa 46 Tờ 48) - Phường Hưng Bình | Thửa mặt đường Minh Khai và Hồ Tùng Mậu - | 55.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445616 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thị Minh Khai - Khối 17 (Thửa 20 Tờ 48) - Phường Hưng Bình | Thửa bám 2mặt đường - | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445617 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thị Minh Khai - Khối 17 (Thửa 20 Tờ 48) - Phường Hưng Bình | Thửa bám 2mặt đường - | 29.150.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445618 | Thành phố Vinh | Nguyễn Thị Minh Khai - Khối 17 (Thửa 20 Tờ 48) - Phường Hưng Bình | Thửa bám 2mặt đường - | 53.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445619 | Thành phố Vinh | Đường Khối Bình Yên - Khối Bình Yên (Thửa 2, 3, 4 Tờ 46) - Phường Hưng Bình | Thửa 2 - Thửa 4 | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445620 | Thành phố Vinh | Đường Khối Bình Yên - Khối Bình Yên (Thửa 2, 3, 4 Tờ 46) - Phường Hưng Bình | Thửa 2 - Thửa 4 | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
