Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 445541 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG KIM LIÊN - Xóm 8 (Thửa 180, 178, 175, 174, 201, 217, 219, 218, 222, 223, 242, 226, 251, 248, 2 | THỬA 180 (BÀ HẠNH) - THỬA 302 (ÔNG LỘC) | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445542 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG KIM LIÊN - Xóm 8 (Thửa 180, 178, 175, 174, 201, 217, 219, 218, 222, 223, 242, 226, 251, 248, 2 | THỬA 180 (BÀ HẠNH) - THỬA 302 (ÔNG LỘC) | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445543 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG KIM LIÊN - Xóm 8 (Thửa 180, 178, 175, 174, 201, 217, 219, 218, 222, 223, 242, 226, 251, 248, 2 | THỬA 180 (BÀ HẠNH) - THỬA 302 (ÔNG LỘC) | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445544 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG KIM LIÊN - Xóm 8 (Thửa 135, 152, 308, 154, 157, 160, 162, 165, 167, 168, 172, 200, 197, 194, 1 | THỬA 135 (ÔNG ĐÔNG) - THỬA 258 (ÔNG NAM) | 19.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445545 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG KIM LIÊN - Xóm 8 (Thửa 135, 152, 308, 154, 157, 160, 162, 165, 167, 168, 172, 200, 197, 194, 1 | THỬA 135 (ÔNG ĐÔNG) - THỬA 258 (ÔNG NAM) | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445546 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG KIM LIÊN - Xóm 8 (Thửa 135, 152, 308, 154, 157, 160, 162, 165, 167, 168, 172, 200, 197, 194, 1 | THỬA 135 (ÔNG ĐÔNG) - THỬA 258 (ÔNG NAM) | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445547 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 1 (Thửa 17, 18, 20, 23, 22, 21, 28, 24, 25, 26 Tờ 11) - Xã Hưng Chính | CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI KHU VỰC BỜ SÔNG | 20.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445548 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 1 (Thửa 17, 18, 20, 23, 22, 21, 28, 24, 25, 26 Tờ 11) - Xã Hưng Chính | CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI KHU VỰC BỜ SÔNG | 935.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445549 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 1 (Thửa 17, 18, 20, 23, 22, 21, 28, 24, 25, 26 Tờ 11) - Xã Hưng Chính | CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI KHU VỰC BỜ SÔNG | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445550 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 1 (Thửa 172, 205, 255, 247, 243, 220, 237, 268, 279, 282, 285, 310, 308, 340, 319 | CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI KHU VỰC BỜ SÔNG | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445551 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 1 (Thửa 172, 205, 255, 247, 243, 220, 237, 268, 279, 282, 285, 310, 308, 340, 319 | CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI KHU VỰC BỜ SÔNG | 935.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445552 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 1 (Thửa 172, 205, 255, 247, 243, 220, 237, 268, 279, 282, 285, 310, 308, 340, 319 | CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI KHU VỰC BỜ SÔNG | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445553 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 1 (Thửa 347, 334, 338, 342, 343, 346, 370, 373, 403, 402, 357, 363, 388 Tờ 10) - | CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445554 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 1 (Thửa 347, 334, 338, 342, 343, 346, 370, 373, 403, 402, 357, 363, 388 Tờ 10) - | CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI | 935.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445555 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 1 (Thửa 347, 334, 338, 342, 343, 346, 370, 373, 403, 402, 357, 363, 388 Tờ 10) - | CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445556 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 1 (Thửa 214, 199, 208, 193, 209, 219, 215, 224, 246, 242, 261, 267, 241, 260, 240 | CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445557 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 1 (Thửa 214, 199, 208, 193, 209, 219, 215, 224, 246, 242, 261, 267, 241, 260, 240 | CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI | 935.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445558 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 1 (Thửa 214, 199, 208, 193, 209, 219, 215, 224, 246, 242, 261, 267, 241, 260, 240 | CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445559 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 1 (Thửa 303, 309, 331, 344, 339, 405, 374, 380, 359, 361, 391, 396 Tờ 10) - Xã Hư | CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445560 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 1 (Thửa 303, 309, 331, 344, 339, 405, 374, 380, 359, 361, 391, 396 Tờ 10) - Xã Hư | CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
