Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 445381 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG QH 10m (Khu QH xóm 5, 6) - Xóm 5, 6 (Thửa 615, 616, 617, 618, 619, 646, 647, 648, 649, 650, 6 | THỬA 615 (QH) - THỬA 651 (QH) | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445382 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG QH 16m (Khu QH xóm 5, 6) - Xóm 5, 6 (Thửa 596, 597, 598, 599, 600, 601, 602, 609, 610, 611, 6 | THỬA 596 (QH) - THỬA 643 (QH) | 2.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445383 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG QH 16m (Khu QH xóm 5, 6) - Xóm 5, 6 (Thửa 596, 597, 598, 599, 600, 601, 602, 609, 610, 611, 6 | THỬA 596 (QH) - THỬA 643 (QH) | 2.475.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445384 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG QH 16m (Khu QH xóm 5, 6) - Xóm 5, 6 (Thửa 596, 597, 598, 599, 600, 601, 602, 609, 610, 611, 6 | THỬA 596 (QH) - THỬA 643 (QH) | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445385 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ (Khu QH xóm 5, 6) - Xóm 5, 6 (Thửa 603, 614, 629, 637, 645, 620, 636, 644, 652 Tờ 16) | THỬA GÓC HAI MẶT ĐƯỜNG CÒN LẠI (Khu QH 5, 6) - | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445386 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ (Khu QH xóm 5, 6) - Xóm 5, 6 (Thửa 603, 614, 629, 637, 645, 620, 636, 644, 652 Tờ 16) | THỬA GÓC HAI MẶT ĐƯỜNG CÒN LẠI (Khu QH 5, 6) - | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445387 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ (Khu QH xóm 5, 6) - Xóm 5, 6 (Thửa 603, 614, 629, 637, 645, 620, 636, 644, 652 Tờ 16) | THỬA GÓC HAI MẶT ĐƯỜNG CÒN LẠI (Khu QH 5, 6) - | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445388 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG QH 24m (Khu QH xóm 5, 6) - Xóm 5, 6 (Thửa 583, 584, 585, 586, 605, 606, 607, 256, 278, 281, 2 | THỬA 256 (Ô TUẤN) - THỬA 607 (QH) | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445389 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG QH 24m (Khu QH xóm 5, 6) - Xóm 5, 6 (Thửa 583, 584, 585, 586, 605, 606, 607, 256, 278, 281, 2 | THỬA 256 (Ô TUẤN) - THỬA 607 (QH) | 2.860.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445390 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG QH 24m (Khu QH xóm 5, 6) - Xóm 5, 6 (Thửa 583, 584, 585, 586, 605, 606, 607, 256, 278, 281, 2 | THỬA 256 (Ô TUẤN) - THỬA 607 (QH) | 5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445391 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ (Khu QH xóm 5, 6) - Xóm 5, 6 (Thửa 587, 604, 595, 621, 608, 390 Tờ 16) - Xã Hưng Chính | THỬA GÓC HAI MẶT ĐƯỜNG (Khu QH 5, 6) | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445392 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ (Khu QH xóm 5, 6) - Xóm 5, 6 (Thửa 587, 604, 595, 621, 608, 390 Tờ 16) - Xã Hưng Chính | THỬA GÓC HAI MẶT ĐƯỜNG (Khu QH 5, 6) | 2.475.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445393 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ (Khu QH xóm 5, 6) - Xóm 5, 6 (Thửa 587, 604, 595, 621, 608, 390 Tờ 16) - Xã Hưng Chính | THỬA GÓC HAI MẶT ĐƯỜNG (Khu QH 5, 6) | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445394 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ (nối đường 24m khu QH) - Xóm 5 (Thửa 351, 364, 372, 377, 371, 374, 394, 385, 392, 390, | THỬA 351 (Ô LƯƠNG - BÀ AN) - THỬA 410 (Ô ÂN - BÀ SỬU) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445395 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ (nối đường 24m khu QH) - Xóm 5 (Thửa 351, 364, 372, 377, 371, 374, 394, 385, 392, 390, | THỬA 351 (Ô LƯƠNG - BÀ AN) - THỬA 410 (Ô ÂN - BÀ SỬU) | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445396 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ (nối đường 24m khu QH) - Xóm 5 (Thửa 351, 364, 372, 377, 371, 374, 394, 385, 392, 390, | THỬA 351 (Ô LƯƠNG - BÀ AN) - THỬA 410 (Ô ÂN - BÀ SỬU) | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445397 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 8 (Thửa 60, 31, 66, 72, 75, 113, 110, 107, 103, 99, 93, 86, 119, 123, 127, 131, 1 | KHU QH NAM BÀU VÀN 8 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445398 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 8 (Thửa 60, 31, 66, 72, 75, 113, 110, 107, 103, 99, 93, 86, 119, 123, 127, 131, 1 | KHU QH NAM BÀU VÀN 8 | 2.475.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445399 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 8 (Thửa 60, 31, 66, 72, 75, 113, 110, 107, 103, 99, 93, 86, 119, 123, 127, 131, 1 | KHU QH NAM BÀU VÀN 8 | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445400 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG TỐNG TẤT THẮNG - Xóm 8 (Thửa 140, 181, 171, 187, 195, 202, 232, 221, 210, 241, 246 Tờ 16) - Xã | THỬA 140 (Ô SƠN - BÀ NGA) - THỬA 246 (Ô NHÂM - BÀ GIANG) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
