Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 445341 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 4 (Thửa 172, 194, 208, 224, 248, 237, 260, 287, 283, 295, 298, 329, 320, 315, 332 | THỬA 172 (Ô BÍCH - BÀ HẠNH) - THỬA 555 (BÀ HẢI) | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445342 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 4 (Thửa 172, 194, 208, 224, 248, 237, 260, 287, 283, 295, 298, 329, 320, 315, 332 | THỬA 172 (Ô BÍCH - BÀ HẠNH) - THỬA 555 (BÀ HẢI) | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445343 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 3 (Thửa 84, 67, 68, 627, 628, 74, 81, 62, 85, 111, 120, 100, 96, 616, 26, 24, 20, | CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI - | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445344 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 3 (Thửa 84, 67, 68, 627, 628, 74, 81, 62, 85, 111, 120, 100, 96, 616, 26, 24, 20, | CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI - | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445345 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 3 (Thửa 84, 67, 68, 627, 628, 74, 81, 62, 85, 111, 120, 100, 96, 616, 26, 24, 20, | CÁC VỊ TRÍ CÒN LẠI - | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445346 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 3 (Thửa 34, 35, 36, 37, 40, 44, 25, 38, 46, 28, 23, 22, 05, 16, 08, 03, 57, 54, 8 | THỬA 34 (Ô THANH - BÀ NGUYỆT) - THỬA 65 (Ô SỸ - BÀ NGUYÊN) | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445347 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 3 (Thửa 34, 35, 36, 37, 40, 44, 25, 38, 46, 28, 23, 22, 05, 16, 08, 03, 57, 54, 8 | THỬA 34 (Ô THANH - BÀ NGUYỆT) - THỬA 65 (Ô SỸ - BÀ NGUYÊN) | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445348 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG DÂN CƯ - Xóm 3 (Thửa 34, 35, 36, 37, 40, 44, 25, 38, 46, 28, 23, 22, 05, 16, 08, 03, 57, 54, 8 | THỬA 34 (Ô THANH - BÀ NGUYỆT) - THỬA 65 (Ô SỸ - BÀ NGUYÊN) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445349 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG LÊ XUÂN ĐÀO - Xóm 4, 5 (Thửa 257, 266, 292, 285, 300, 319, 621, 344, 371, 365, 356, 384, 415, | THỬA 257 (Ô LẬP - BÀ HỒNG) - THỬA 611 (Ô CÔNG - BÀ HƯƠNG) | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445350 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG LÊ XUÂN ĐÀO - Xóm 4, 5 (Thửa 257, 266, 292, 285, 300, 319, 621, 344, 371, 365, 356, 384, 415, | THỬA 257 (Ô LẬP - BÀ HỒNG) - THỬA 611 (Ô CÔNG - BÀ HƯƠNG) | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445351 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG LÊ XUÂN ĐÀO - Xóm 4, 5 (Thửa 257, 266, 292, 285, 300, 319, 621, 344, 371, 365, 356, 384, 415, | THỬA 257 (Ô LẬP - BÀ HỒNG) - THỬA 611 (Ô CÔNG - BÀ HƯƠNG) | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445352 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG LÊ XUÂN ĐÀO - Xóm 4, 6 (Thửa 244, 228, 265, 291, 276, 304, 323, 333, 345, 381, 368, 387, 431, | THỬA 244 (Ô THẢO - BÀ CHIẾN) - THỬA 602 (Ô PHÚC - BÀ KỲ) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445353 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG LÊ XUÂN ĐÀO - Xóm 4, 6 (Thửa 244, 228, 265, 291, 276, 304, 323, 333, 345, 381, 368, 387, 431, | THỬA 244 (Ô THẢO - BÀ CHIẾN) - THỬA 602 (Ô PHÚC - BÀ KỲ) | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445354 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG LÊ XUÂN ĐÀO - Xóm 4, 6 (Thửa 244, 228, 265, 291, 276, 304, 323, 333, 345, 381, 368, 387, 431, | THỬA 244 (Ô THẢO - BÀ CHIẾN) - THỬA 602 (Ô PHÚC - BÀ KỲ) | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445355 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG KIM LIÊN - Xóm 3 (Thửa 160, 188, 153, 148, 143, 112, 138, 144, 116, 128, 101, 99, 90, 39, 43, | THỬA 160 (ÔNG BÌNH) - THỬA 04 (BÀ NHUNG) | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445356 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG KIM LIÊN - Xóm 3 (Thửa 160, 188, 153, 148, 143, 112, 138, 144, 116, 128, 101, 99, 90, 39, 43, | THỬA 160 (ÔNG BÌNH) - THỬA 04 (BÀ NHUNG) | 6.050.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445357 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG KIM LIÊN - Xóm 3 (Thửa 160, 188, 153, 148, 143, 112, 138, 144, 116, 128, 101, 99, 90, 39, 43, | THỬA 160 (ÔNG BÌNH) - THỬA 04 (BÀ NHUNG) | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445358 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG KIM LIÊN - Xóm 4 (Thửa 216, 247 Tờ 17) - Xã Hưng Chính | THỬA GÓC HAI MẶT ĐƯỜNG - | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445359 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG KIM LIÊN - Xóm 4 (Thửa 216, 247 Tờ 17) - Xã Hưng Chính | THỬA GÓC HAI MẶT ĐƯỜNG - | 6.050.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445360 | Thành phố Vinh | ĐƯỜNG KIM LIÊN - Xóm 4 (Thửa 216, 247 Tờ 17) - Xã Hưng Chính | THỬA GÓC HAI MẶT ĐƯỜNG - | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
