Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 445061 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Chí Thanh - Xóm Yên Bình (Thửa 142, 163, 213 Tờ 17) - Xã Hưng Đông | Thửa 142 - Thửa 213 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445062 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Chí Thanh - Xóm Yên Bình (Thửa 142, 163, 213 Tờ 17) - Xã Hưng Đông | Thửa 142 - Thửa 213 | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445063 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Chí Thanh - Xóm Yên Bình (Thửa 142, 163, 213 Tờ 17) - Xã Hưng Đông | Thửa 142 - Thửa 213 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445064 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Yên Bình (Thửa 200, 215, 216, 217, 219, 232, 233, 234, 235, 255, 256, 257, 275, 2 | Thửa 200 - Thửa 432 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445065 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Yên Bình (Thửa 200, 215, 216, 217, 219, 232, 233, 234, 235, 255, 256, 257, 275, 2 | Thửa 200 - Thửa 432 | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445066 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Yên Bình (Thửa 200, 215, 216, 217, 219, 232, 233, 234, 235, 255, 256, 257, 275, 2 | Thửa 200 - Thửa 432 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445067 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Học Lãm - Xóm Yên Khang (Thửa 20, 331, 333, 335, 287, 288, 290, 631, 632, 633, 676, 636, 67 | Thửa 20 - Thửa 731 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445068 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Học Lãm - Xóm Yên Khang (Thửa 20, 331, 333, 335, 287, 288, 290, 631, 632, 633, 676, 636, 67 | Thửa 20 - Thửa 731 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445069 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Học Lãm - Xóm Yên Khang (Thửa 20, 331, 333, 335, 287, 288, 290, 631, 632, 633, 676, 636, 67 | Thửa 20 - Thửa 731 | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445070 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Học Lãm - Xóm Yên Khang (Thửa 1, 21, 85, 86, 123, 168, 169, 189, 207, 211, 255, 275, 312, 3 | Thửa 1 - Thửa 829 | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445071 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Học Lãm - Xóm Yên Khang (Thửa 1, 21, 85, 86, 123, 168, 169, 189, 207, 211, 255, 275, 312, 3 | Thửa 1 - Thửa 829 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445072 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Học Lãm - Xóm Yên Khang (Thửa 1, 21, 85, 86, 123, 168, 169, 189, 207, 211, 255, 275, 312, 3 | Thửa 1 - Thửa 829 | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445073 | Thành phố Vinh | Đường Dân cư - Xóm Yên Khang (Thửa 525, 544, 560 Tờ 16) - Xã Hưng Đông | Từ thửa 525 - Từ thửa 560 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445074 | Thành phố Vinh | Đường Dân cư - Xóm Yên Khang (Thửa 525, 544, 560 Tờ 16) - Xã Hưng Đông | Từ thửa 525 - Từ thửa 560 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445075 | Thành phố Vinh | Đường Dân cư - Xóm Yên Khang (Thửa 525, 544, 560 Tờ 16) - Xã Hưng Đông | Từ thửa 525 - Từ thửa 560 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445076 | Thành phố Vinh | Đường quy hoạch rộng 30.0m (đất đấu giá Yên Khang) - Xóm Yên Khang (Thửa 626, 670, 671, 672, 673, 67 | Từ thửa 622 - Từ thửa 801 | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445077 | Thành phố Vinh | Đường quy hoạch rộng 30.0m (đất đấu giá Yên Khang) - Xóm Yên Khang (Thửa 626, 670, 671, 672, 673, 67 | Từ thửa 622 - Từ thửa 801 | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 445078 | Thành phố Vinh | Đường quy hoạch rộng 30.0m (đất đấu giá Yên Khang) - Xóm Yên Khang (Thửa 626, 670, 671, 672, 673, 67 | Từ thửa 622 - Từ thửa 801 | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 445079 | Thành phố Vinh | Đường Dân cư - Xóm Yên Khang (Thửa 42, 83, 84, 101, 102, 202, 183, 144, 145, 291, 165, 164, 163, 147 | Từ thửa 42 - Thửa 787 | 2.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 445080 | Thành phố Vinh | Đường Dân cư - Xóm Yên Khang (Thửa 42, 83, 84, 101, 102, 202, 183, 144, 145, 291, 165, 164, 163, 147 | Từ thửa 42 - Thửa 787 | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
