Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 444821 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm Mỹ Hậu (Thửa 18, 100, 209, 241. Tờ 33) - Xã Hưng Đông | Thửa 18 - Thửa 241 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444822 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm Mỹ Hậu (Thửa 18, 100, 209, 241. Tờ 33) - Xã Hưng Đông | Thửa 18 - Thửa 241 | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444823 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm Mỹ Hậu (Thửa 18, 100, 209, 241. Tờ 33) - Xã Hưng Đông | Thửa 18 - Thửa 241 | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444824 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Trung Thành (Thửa 403, 404, 405, 406, 686 (20m), 667, 701, 1055(20m), 1056(20m). | Thửa 403 - Thửa 1056 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444825 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Trung Thành (Thửa 403, 404, 405, 406, 686 (20m), 667, 701, 1055(20m), 1056(20m). | Thửa 403 - Thửa 1056 | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444826 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Trung Thành (Thửa 403, 404, 405, 406, 686 (20m), 667, 701, 1055(20m), 1056(20m). | Thửa 403 - Thửa 1056 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444827 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Trung tiến (Thửa 1, 4, 5, 9, 46, 20, 13, 14, 15, 17, 18, 21, 22, 23, 28, 29, 30, | Thửa 1 - Thửa 92 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444828 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Trung tiến (Thửa 1, 4, 5, 9, 46, 20, 13, 14, 15, 17, 18, 21, 22, 23, 28, 29, 30, | Thửa 1 - Thửa 92 | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444829 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Xóm Trung tiến (Thửa 1, 4, 5, 9, 46, 20, 13, 14, 15, 17, 18, 21, 22, 23, 28, 29, 30, | Thửa 1 - Thửa 92 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444830 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm Trung tiến (Thửa 33, 34, 39, 40, 41, Tờ 30) - Xã Hưng Đông | Thửa 33 - Thửa 41 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444831 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm Trung tiến (Thửa 33, 34, 39, 40, 41, Tờ 30) - Xã Hưng Đông | Thửa 33 - Thửa 41 | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444832 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Xóm Trung tiến (Thửa 33, 34, 39, 40, 41, Tờ 30) - Xã Hưng Đông | Thửa 33 - Thửa 41 | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444833 | Thành phố Vinh | Đường QH 72m - Xóm Yên Binh (Thửa 10 Tờ 27) - Xã Hưng Đông | Thửa 10 - Thửa 10 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444834 | Thành phố Vinh | Đường QH 72m - Xóm Yên Binh (Thửa 10 Tờ 27) - Xã Hưng Đông | Thửa 10 - Thửa 10 | 7.700.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444835 | Thành phố Vinh | Đường QH 72m - Xóm Yên Binh (Thửa 10 Tờ 27) - Xã Hưng Đông | Thửa 10 - Thửa 10 | 14.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444836 | Thành phố Vinh | Đường QH 72m - Xóm Trung Thuận (Thửa 96 Tờ 27) - Xã Hưng Đông | Thửa 96 - Thửa 96 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444837 | Thành phố Vinh | Đường QH 72m - Xóm Trung Thuận (Thửa 96 Tờ 27) - Xã Hưng Đông | Thửa 96 - Thửa 96 | 12.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444838 | Thành phố Vinh | Đường QH 72m - Xóm Trung Thuận (Thửa 96 Tờ 27) - Xã Hưng Đông | Thửa 96 - Thửa 96 | 22.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444839 | Thành phố Vinh | Đường Trần Bình Trọng - Xóm Yên Bình (Thửa 140, 141, 142, 144, 145, 146, 147, 149, 152, 156, 158, 15 | Thửa 140 - Thửa 194 | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444840 | Thành phố Vinh | Đường Trần Bình Trọng - Xóm Yên Bình (Thửa 140, 141, 142, 144, 145, 146, 147, 149, 152, 156, 158, 15 | Thửa 140 - Thửa 194 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
