Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 444621 | Thành phố Vinh | Đường Đinh Lễ và đường hiện trạng 14m - Khối Tân Hợp (Thửa 36 (b1) Tờ 12) - Phường Hưng Dũng | Khu Chung cư Nguyễn Sỹ Sách - | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444622 | Thành phố Vinh | Đường Đinh Lễ và đường hiện trạng 14m - Khối Tân Hợp (Thửa 36 (b1) Tờ 12) - Phường Hưng Dũng | Khu Chung cư Nguyễn Sỹ Sách - | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444623 | Thành phố Vinh | Lê Nin - Khối Tân Hợp (Thửa 14, 26. Tờ 12) - Phường Hưng Dũng | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444624 | Thành phố Vinh | Lê Nin - Khối Tân Hợp (Thửa 14, 26. Tờ 12) - Phường Hưng Dũng | 15.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444625 | Thành phố Vinh | Lê Nin - Khối Tân Hợp (Thửa 14, 26. Tờ 12) - Phường Hưng Dũng | 28.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444626 | Thành phố Vinh | Lê Nin - Khối Trung Tiến (Thửa 46, 134 Tờ 12) - Phường Hưng Dũng | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444627 | Thành phố Vinh | Lê Nin - Khối Trung Tiến (Thửa 46, 134 Tờ 12) - Phường Hưng Dũng | 16.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444628 | Thành phố Vinh | Lê Nin - Khối Trung Tiến (Thửa 46, 134 Tờ 12) - Phường Hưng Dũng | 30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444629 | Thành phố Vinh | Đinh Lễ - Khối Trung Tiến (Thửa 1, 3 Tờ 12) - Phường Hưng Dũng | Thửa 1 - Thửa 44 | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444630 | Thành phố Vinh | Đinh Lễ - Khối Trung Tiến (Thửa 1, 3 Tờ 12) - Phường Hưng Dũng | Thửa 1 - Thửa 44 | 6.050.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444631 | Thành phố Vinh | Đinh Lễ - Khối Trung Tiến (Thửa 1, 3 Tờ 12) - Phường Hưng Dũng | Thửa 1 - Thửa 44 | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444632 | Thành phố Vinh | Đinh Lễ - Khối Trung Tiến (Thửa 2 Tờ 12) - Phường Hưng Dũng | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444633 | Thành phố Vinh | Đinh Lễ - Khối Trung Tiến (Thửa 2 Tờ 12) - Phường Hưng Dũng | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444634 | Thành phố Vinh | Đinh Lễ - Khối Trung Tiến (Thửa 2 Tờ 12) - Phường Hưng Dũng | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444635 | Thành phố Vinh | Nguyễn Sỹ Sách - Khối Trung Đông (Thửa 3 (góc, 20m bám đường) Tờ 6) - Phường Hưng Dũng | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444636 | Thành phố Vinh | Nguyễn Sỹ Sách - Khối Trung Đông (Thửa 3 (góc, 20m bám đường) Tờ 6) - Phường Hưng Dũng | 13.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444637 | Thành phố Vinh | Nguyễn Sỹ Sách - Khối Trung Đông (Thửa 3 (góc, 20m bám đường) Tờ 6) - Phường Hưng Dũng | 25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444638 | Thành phố Vinh | Nguyễn Sỹ Sách - Khối Trung Đông (Thửa 1, 2 Tờ 6) - Phường Hưng Dũng | Thửa 1 - Thửa 3 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444639 | Thành phố Vinh | Nguyễn Sỹ Sách - Khối Trung Đông (Thửa 1, 2 Tờ 6) - Phường Hưng Dũng | Thửa 1 - Thửa 3 | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444640 | Thành phố Vinh | Nguyễn Sỹ Sách - Khối Trung Đông (Thửa 1, 2 Tờ 6) - Phường Hưng Dũng | Thửa 1 - Thửa 3 | 20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
