Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 444581 | Thành phố Vinh | Đường quy hoạch rộng 12m - Khối Trung Đô (Thửa 171, 172, 173, 175, 176, 177, 179, 180, 181, 183, 185 | Thửa 171 - Thửa 200 | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444582 | Thành phố Vinh | Đường quy hoạch rộng 12m - Khối Trung Đô (Thửa 171, 172, 173, 175, 176, 177, 179, 180, 181, 183, 185 | Thửa 171 - Thửa 200 | 6.050.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444583 | Thành phố Vinh | Đường quy hoạch rộng 12m - Khối Trung Đô (Thửa 171, 172, 173, 175, 176, 177, 179, 180, 181, 183, 185 | Thửa 171 - Thửa 200 | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444584 | Thành phố Vinh | Đường quy hoạch - Khối Trung Đô (Thửa 171, 172, 173, 175, 176, 177, 179, 180, 181, 183, 184, 185, 18 | Thửa 110 - Thửa 117 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444585 | Thành phố Vinh | Đường quy hoạch - Khối Trung Đô (Thửa 171, 172, 173, 175, 176, 177, 179, 180, 181, 183, 184, 185, 18 | Thửa 110 - Thửa 117 | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444586 | Thành phố Vinh | Đường quy hoạch - Khối Trung Đô (Thửa 171, 172, 173, 175, 176, 177, 179, 180, 181, 183, 184, 185, 18 | Thửa 110 - Thửa 117 | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444587 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 205, 206, 208, 209 Tờ 13) - Phường Hưng Dũng | Thửa 205 - Thửa 209 | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444588 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 205, 206, 208, 209 Tờ 13) - Phường Hưng Dũng | Thửa 205 - Thửa 209 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444589 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 205, 206, 208, 209 Tờ 13) - Phường Hưng Dũng | Thửa 205 - Thửa 209 | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444590 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 55, 65, 70, 71, 75, 76, 80, 81, 84, 85, 88, 89, 91, 95, 97, 99, 1 | Thửa 55 - Thửa 223 | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444591 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 55, 65, 70, 71, 75, 76, 80, 81, 84, 85, 88, 89, 91, 95, 97, 99, 1 | Thửa 55 - Thửa 223 | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444592 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 55, 65, 70, 71, 75, 76, 80, 81, 84, 85, 88, 89, 91, 95, 97, 99, 1 | Thửa 55 - Thửa 223 | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444593 | Thành phố Vinh | Đường quy hoạch - Khối Trung Yên (Thửa 50, 56, 57, 62, 63, 66, 67, 72, 73, 77, 78, 82 Tờ 13) - Phườn | Thửa 50 - Thửa 82 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444594 | Thành phố Vinh | Đường quy hoạch - Khối Trung Yên (Thửa 50, 56, 57, 62, 63, 66, 67, 72, 73, 77, 78, 82 Tờ 13) - Phườn | Thửa 50 - Thửa 82 | 4.620.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444595 | Thành phố Vinh | Đường quy hoạch - Khối Trung Yên (Thửa 50, 56, 57, 62, 63, 66, 67, 72, 73, 77, 78, 82 Tờ 13) - Phườn | Thửa 50 - Thửa 82 | 8.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444596 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 39, 40, 41, 46, 47, 53 Tờ 13) - Phường Hưng Dũng | Thửa 39 - Thửa118 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444597 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 39, 40, 41, 46, 47, 53 Tờ 13) - Phường Hưng Dũng | Thửa 39 - Thửa118 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444598 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 39, 40, 41, 46, 47, 53 Tờ 13) - Phường Hưng Dũng | Thửa 39 - Thửa118 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444599 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 9, 10, 11, 12, 16, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 27, 28, | Thửa 1 - Thửa 35 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444600 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Tiến (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 9, 10, 11, 12, 16, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 27, 28, | Thửa 1 - Thửa 35 | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
