Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 444441 | Thành phố Vinh | Duy Tân - Khối Tân Tiến (Thửa 199, 200, 201, 202, 203, 204, 205, 206, 209, 210 Tờ 21) - Phường Hưng | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444442 | Thành phố Vinh | Duy Tân - Khối Tân Tiến (Thửa 199, 200, 201, 202, 203, 204, 205, 206, 209, 210 Tờ 21) - Phường Hưng | 20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444443 | Thành phố Vinh | Lê Nin - Khối Trung Đô (Thửa 208, 240 (góc) Tờ 21) - Phường Hưng Dũng | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444444 | Thành phố Vinh | Lê Nin - Khối Trung Đô (Thửa 208, 240 (góc) Tờ 21) - Phường Hưng Dũng | 15.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444445 | Thành phố Vinh | Lê Nin - Khối Trung Đô (Thửa 208, 240 (góc) Tờ 21) - Phường Hưng Dũng | 28.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444446 | Thành phố Vinh | Lê Nin - Khối Tân Tiến (Thửa 216, 217, 221, 222, 226, 227, 231, 232, 234, 235 Tờ 21) - Phường Hưng D | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444447 | Thành phố Vinh | Lê Nin - Khối Tân Tiến (Thửa 216, 217, 221, 222, 226, 227, 231, 232, 234, 235 Tờ 21) - Phường Hưng D | 14.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444448 | Thành phố Vinh | Lê Nin - Khối Tân Tiến (Thửa 216, 217, 221, 222, 226, 227, 231, 232, 234, 235 Tờ 21) - Phường Hưng D | 27.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444449 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Tiến (Thửa 10 Tờ 18) - Phường Hưng Dũng | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444450 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Tiến (Thửa 10 Tờ 18) - Phường Hưng Dũng | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444451 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Tiến (Thửa 10 Tờ 18) - Phường Hưng Dũng | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444452 | Thành phố Vinh | Đặng Văn Ngữ - Khối Xuân Đông (Thửa 5, 8, 10, 22, 27, 34, 46, 50, 56, 65, 72, 78, 86, 92, 93 Tờ 17) | Thửa 5 - Thửa 64 | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444453 | Thành phố Vinh | Đặng Văn Ngữ - Khối Xuân Đông (Thửa 5, 8, 10, 22, 27, 34, 46, 50, 56, 65, 72, 78, 86, 92, 93 Tờ 17) | Thửa 5 - Thửa 64 | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444454 | Thành phố Vinh | Đặng Văn Ngữ - Khối Xuân Đông (Thửa 5, 8, 10, 22, 27, 34, 46, 50, 56, 65, 72, 78, 86, 92, 93 Tờ 17) | Thửa 5 - Thửa 64 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444455 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Đông (Thửa 33, 42, 45, 48, 80, 49, 54, 55, 70, 71, 76, 77, 84, 85, 90, 91, 94 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444456 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Đông (Thửa 33, 42, 45, 48, 80, 49, 54, 55, 70, 71, 76, 77, 84, 85, 90, 91, 94 | 1.430.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444457 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Đông (Thửa 33, 42, 45, 48, 80, 49, 54, 55, 70, 71, 76, 77, 84, 85, 90, 91, 94 | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444458 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Đông (Thửa 6, 7, 9, 12, 14, 21, 40, 44, 52, 58, 59, 60, 61, 67, 68, 69, 73, 7 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444459 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Đông (Thửa 6, 7, 9, 12, 14, 21, 40, 44, 52, 58, 59, 60, 61, 67, 68, 69, 73, 7 | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444460 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Đông (Thửa 6, 7, 9, 12, 14, 21, 40, 44, 52, 58, 59, 60, 61, 67, 68, 69, 73, 7 | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
