Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 444381 | Thành phố Vinh | Duy Tân - Khối Trung Tiến (Thửa 67 Tờ 23) - Phường Hưng Dũng | Thửa 72 | 8.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444382 | Thành phố Vinh | Duy Tân - Khối Trung Tiến (Thửa 67 Tờ 23) - Phường Hưng Dũng | Thửa 72 | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444383 | Thành phố Vinh | Nguyễn Duy Trinh - Khối Văn Tiến (Thửa 71, 73, 97, 74, 82 (20m bám đường), 110, 117, 118 Tờ 23) - Ph | Thửa 74 - Thửa 83 | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444384 | Thành phố Vinh | Nguyễn Duy Trinh - Khối Văn Tiến (Thửa 71, 73, 97, 74, 82 (20m bám đường), 110, 117, 118 Tờ 23) - Ph | Thửa 74 - Thửa 83 | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444385 | Thành phố Vinh | Nguyễn Duy Trinh - Khối Văn Tiến (Thửa 71, 73, 97, 74, 82 (20m bám đường), 110, 117, 118 Tờ 23) - Ph | Thửa 74 - Thửa 83 | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444386 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Yên (Thửa 6, 12, 17, 42, 43, 46, 53, 54, 60, 61, Tờ 23) - Phường Hưng Dũng | Thửa 2 - Thửa 61 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444387 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Yên (Thửa 6, 12, 17, 42, 43, 46, 53, 54, 60, 61, Tờ 23) - Phường Hưng Dũng | Thửa 2 - Thửa 61 | 3.960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444388 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Yên (Thửa 6, 12, 17, 42, 43, 46, 53, 54, 60, 61, Tờ 23) - Phường Hưng Dũng | Thửa 2 - Thửa 61 | 7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444389 | Thành phố Vinh | Nguyễn Phong Sắc - Khối Trung Yên (Thửa 9 ( 20 m bám đường), 64, 65, 68, 69, 76, 78, 79, 80, 81, 88, | Thửa 9 - Thửa 88 | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444390 | Thành phố Vinh | Nguyễn Phong Sắc - Khối Trung Yên (Thửa 9 ( 20 m bám đường), 64, 65, 68, 69, 76, 78, 79, 80, 81, 88, | Thửa 9 - Thửa 88 | 9.900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444391 | Thành phố Vinh | Nguyễn Phong Sắc - Khối Trung Yên (Thửa 9 ( 20 m bám đường), 64, 65, 68, 69, 76, 78, 79, 80, 81, 88, | Thửa 9 - Thửa 88 | 18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444392 | Thành phố Vinh | Nguyễn Phong Sắc - Khối Trung Yên (Thửa 3, 8, 13, 18, 24, 25, 26, 27, 30, 32, 33, 39, 49, 50, 51, 55 | Thửa 3 - Thửa 100 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 444393 | Thành phố Vinh | Nguyễn Phong Sắc - Khối Trung Yên (Thửa 3, 8, 13, 18, 24, 25, 26, 27, 30, 32, 33, 39, 49, 50, 51, 55 | Thửa 3 - Thửa 100 | 9.900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 444394 | Thành phố Vinh | Nguyễn Phong Sắc - Khối Trung Yên (Thửa 3, 8, 13, 18, 24, 25, 26, 27, 30, 32, 33, 39, 49, 50, 51, 55 | Thửa 3 - Thửa 100 | 18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 444395 | Thành phố Vinh | Nguyễn Phong Sắc - Khối Trung Yên (Thửa 70, 72, 77, 90 và 83 (20m bám đường) Tờ 23) - Phường Hưng Dũ | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444396 | Thành phố Vinh | Nguyễn Phong Sắc - Khối Trung Yên (Thửa 70, 72, 77, 90 và 83 (20m bám đường) Tờ 23) - Phường Hưng Dũ | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444397 | Thành phố Vinh | Nguyễn Phong Sắc - Khối Trung Yên (Thửa 70, 72, 77, 90 và 83 (20m bám đường) Tờ 23) - Phường Hưng Dũ | 20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 444398 | Thành phố Vinh | Nguyễn Công Nghiệm - Khối Trung Đô (Thửa 277, 278, 279, 280 Tờ 22) - Phường Hưng Dũng | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 444399 | Thành phố Vinh | Nguyễn Công Nghiệm - Khối Trung Đô (Thửa 277, 278, 279, 280 Tờ 22) - Phường Hưng Dũng | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 444400 | Thành phố Vinh | Nguyễn Công Nghiệm - Khối Trung Đô (Thửa 277, 278, 279, 280 Tờ 22) - Phường Hưng Dũng | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
