Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 443821 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 1, 6, 10, 23, 82, 83, 90, 91, 93, 98, 179, 180, 182, 183, 184, Tờ | Thửa 1 - Thửa 33 | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443822 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 69 Tờ 44) - Phường Hưng Dũng | Thửa 1 - Thửa 33 | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443823 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 69 Tờ 44) - Phường Hưng Dũng | Thửa 1 - Thửa 33 | 2.090.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443824 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 69 Tờ 44) - Phường Hưng Dũng | Thửa 1 - Thửa 33 | 3.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443825 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 3, 5, 9, 12, 13, 15, 16, 75, 77, 78, 79, 80, 81, 89, 92, 174, 96, | Thửa 1 - Thửa 33 | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443826 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 3, 5, 9, 12, 13, 15, 16, 75, 77, 78, 79, 80, 81, 89, 92, 174, 96, | Thửa 1 - Thửa 33 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443827 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 3, 5, 9, 12, 13, 15, 16, 75, 77, 78, 79, 80, 81, 89, 92, 174, 96, | Thửa 1 - Thửa 33 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443828 | Thành phố Vinh | Đường quy hoạch - Khối Văn Trung (Thửa 172, 173, 174, 197, 198, 176, 177, 178, 179, 180, 181, 182, 1 | Thửa 172 - Thửa 192 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443829 | Thành phố Vinh | Đường quy hoạch - Khối Văn Trung (Thửa 172, 173, 174, 197, 198, 176, 177, 178, 179, 180, 181, 182, 1 | Thửa 172 - Thửa 192 | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443830 | Thành phố Vinh | Đường quy hoạch - Khối Văn Trung (Thửa 172, 173, 174, 197, 198, 176, 177, 178, 179, 180, 181, 182, 1 | Thửa 172 - Thửa 192 | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443831 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 129, 130, 131, 132, 133, 134 Tờ 43) - Phường Hưng Dũng | Thửa 3 - Thửa 91 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443832 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 129, 130, 131, 132, 133, 134 Tờ 43) - Phường Hưng Dũng | Thửa 3 - Thửa 91 | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443833 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 129, 130, 131, 132, 133, 134 Tờ 43) - Phường Hưng Dũng | Thửa 3 - Thửa 91 | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443834 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 2, 7, 8, 9, 12, 114, 115, 116, 124, 144, 145 Tờ 43) - Phường Hưng | Thửa 3 - Thửa 91 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443835 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 2, 7, 8, 9, 12, 114, 115, 116, 124, 144, 145 Tờ 43) - Phường Hưng | Thửa 3 - Thửa 91 | 1.430.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443836 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 2, 7, 8, 9, 12, 114, 115, 116, 124, 144, 145 Tờ 43) - Phường Hưng | Thửa 3 - Thửa 91 | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443837 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 10, 13, 82, 104, 107, 161, 162, 163 Tờ 43) - Phường Hưng Dũng | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 443838 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 10, 13, 82, 104, 107, 161, 162, 163 Tờ 43) - Phường Hưng Dũng | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 443839 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Xuân Trung (Thửa 10, 13, 82, 104, 107, 161, 162, 163 Tờ 43) - Phường Hưng Dũng | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 443840 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 78, 79, 86, Tờ 43) - Phường Hưng Dũng | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
