Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 443741 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lâm (Thửa 75, 95, 106, 107, Tờ 48) - Phường Hưng Dũng | Thửa 67 - Thửa 95 | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443742 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lâm (Thửa 75, 95, 106, 107, Tờ 48) - Phường Hưng Dũng | Thửa 67 - Thửa 95 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443743 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lâm (Thửa 75, 95, 106, 107, Tờ 48) - Phường Hưng Dũng | Thửa 67 - Thửa 95 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443744 | Thành phố Vinh | Yên Dũng Thượng - Khối Tân Lâm (Thửa 69, 72, 73, 74, 77, 78, 80, 82, 85, 87, 89, 91, 94, 98, 101, 11 | Thửa 69 - Thửa 94 | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443745 | Thành phố Vinh | Yên Dũng Thượng - Khối Tân Lâm (Thửa 69, 72, 73, 74, 77, 78, 80, 82, 85, 87, 89, 91, 94, 98, 101, 11 | Thửa 69 - Thửa 94 | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443746 | Thành phố Vinh | Yên Dũng Thượng - Khối Tân Lâm (Thửa 69, 72, 73, 74, 77, 78, 80, 82, 85, 87, 89, 91, 94, 98, 101, 11 | Thửa 69 - Thửa 94 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443747 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Phúc (Thửa 15, 18, 21, 26, 30, 31, 99, 116, 117 Tờ 48) - Phường Hưng Dũng | Thửa 2 - Thửa 30 | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443748 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Phúc (Thửa 15, 18, 21, 26, 30, 31, 99, 116, 117 Tờ 48) - Phường Hưng Dũng | Thửa 2 - Thửa 30 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443749 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Phúc (Thửa 15, 18, 21, 26, 30, 31, 99, 116, 117 Tờ 48) - Phường Hưng Dũng | Thửa 2 - Thửa 30 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443750 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Phúc (Thửa 2, 3, 4, 7, 10, 13, 14, 17, 18, 20, 30, 11, 122 Tờ 48) - Phường Hưn | Thửa 2 - Thửa 30 | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443751 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Phúc (Thửa 2, 3, 4, 7, 10, 13, 14, 17, 18, 20, 30, 11, 122 Tờ 48) - Phường Hưn | Thửa 2 - Thửa 30 | 1.430.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443752 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Phúc (Thửa 2, 3, 4, 7, 10, 13, 14, 17, 18, 20, 30, 11, 122 Tờ 48) - Phường Hưn | Thửa 2 - Thửa 30 | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443753 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Phúc (Thửa 1, 6, 8, 9, 16, 22, 23, 27, 28, 29, 34, 35, 40, 41, 42, 47, 48, 49, | Thửa 1 - Thửa 97 | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443754 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Phúc (Thửa 1, 6, 8, 9, 16, 22, 23, 27, 28, 29, 34, 35, 40, 41, 42, 47, 48, 49, | Thửa 1 - Thửa 97 | 1.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443755 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Phúc (Thửa 1, 6, 8, 9, 16, 22, 23, 27, 28, 29, 34, 35, 40, 41, 42, 47, 48, 49, | Thửa 1 - Thửa 97 | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443756 | Thành phố Vinh | Nguyễn Gia Thiều - Khối Tân Lâm (Thửa 24, 37, 43, 44, 57, 64, 65, 66, 68, 92, 93, 103, 105, 123, 134 | Thửa 11 - Thửa 93 | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443757 | Thành phố Vinh | Nguyễn Gia Thiều - Khối Tân Lâm (Thửa 24, 37, 43, 44, 57, 64, 65, 66, 68, 92, 93, 103, 105, 123, 134 | Thửa 11 - Thửa 93 | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443758 | Thành phố Vinh | Nguyễn Gia Thiều - Khối Tân Lâm (Thửa 24, 37, 43, 44, 57, 64, 65, 66, 68, 92, 93, 103, 105, 123, 134 | Thửa 11 - Thửa 93 | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443759 | Thành phố Vinh | Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khối Tân Phúc (Thửa 5, 12, 19, 25, 33 Tờ 48) - Phường Hưng Dũng | Thửa 5 - Thửa 33 | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443760 | Thành phố Vinh | Nguyễn Bỉnh Khiêm - Khối Tân Phúc (Thửa 5, 12, 19, 25, 33 Tờ 48) - Phường Hưng Dũng | Thửa 5 - Thửa 33 | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
