Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 443701 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lâm (Thửa 84, 88, 90, 91, 94, 115, 116, 122, 80, 137, 138 Tờ 50) - Phường Hưng | Thửa73 - Thửa 103 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443702 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lâm (Thửa 73, 77, 81, 82, 85, 93, 100, 101, 102, 103, 108, 112, 129, 131 Tờ 50 | Thửa 73 - Thửa 103 | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443703 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lâm (Thửa 73, 77, 81, 82, 85, 93, 100, 101, 102, 103, 108, 112, 129, 131 Tờ 50 | Thửa 73 - Thửa 103 | 1.430.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443704 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lâm (Thửa 73, 77, 81, 82, 85, 93, 100, 101, 102, 103, 108, 112, 129, 131 Tờ 50 | Thửa 73 - Thửa 103 | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443705 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 1, 4, 5, 7, 11, 13, 15, 18, 24, 38, 39, 40, 50, 96, 97, 99, 132 Tờ | Thửa 4 - Thửa 79 | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443706 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 1, 4, 5, 7, 11, 13, 15, 18, 24, 38, 39, 40, 50, 96, 97, 99, 132 Tờ | Thửa 4 - Thửa 79 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443707 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 1, 4, 5, 7, 11, 13, 15, 18, 24, 38, 39, 40, 50, 96, 97, 99, 132 Tờ | Thửa 4 - Thửa 79 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443708 | Thành phố Vinh | Nguyễn Duy Trinh - Khối Văn Trung (Thửa 46 (20m bám đường), 56, 57, 65, 66, 71, 134, 135 Tờ 50) - Ph | Thửa 46 - Thửa 106 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443709 | Thành phố Vinh | Nguyễn Duy Trinh - Khối Văn Trung (Thửa 46 (20m bám đường), 56, 57, 65, 66, 71, 134, 135 Tờ 50) - Ph | Thửa 46 - Thửa 106 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443710 | Thành phố Vinh | Nguyễn Duy Trinh - Khối Văn Trung (Thửa 46 (20m bám đường), 56, 57, 65, 66, 71, 134, 135 Tờ 50) - Ph | Thửa 46 - Thửa 106 | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443711 | Thành phố Vinh | Nguyễn Duy Trinh - Khối Văn Trung (Thửa 2, 3, 8, 9, 10, 16, 17, 22, 32(20m bám đường), 34, 43 (20m b | Thửa 2 - Thửa 45 | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443712 | Thành phố Vinh | Nguyễn Duy Trinh - Khối Văn Trung (Thửa 2, 3, 8, 9, 10, 16, 17, 22, 32(20m bám đường), 34, 43 (20m b | Thửa 2 - Thửa 45 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443713 | Thành phố Vinh | Nguyễn Duy Trinh - Khối Văn Trung (Thửa 2, 3, 8, 9, 10, 16, 17, 22, 32(20m bám đường), 34, 43 (20m b | Thửa 2 - Thửa 45 | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443714 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 6, 8, 9, 11, 16, 17, 22, 24, 25, 29, 32, 33, 36, 45, 54, 56, 60, 6 | Thửa 6 - Thửa 107 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443715 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 6, 8, 9, 11, 16, 17, 22, 24, 25, 29, 32, 33, 36, 45, 54, 56, 60, 6 | Thửa 6 - Thửa 107 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443716 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Văn Trung (Thửa 6, 8, 9, 11, 16, 17, 22, 24, 25, 29, 32, 33, 36, 45, 54, 56, 60, 6 | Thửa 6 - Thửa 107 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443717 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lâm (Thửa 23, 80, 83, 87, 99, 117, 127, 136, 137, 145, 156, 178, 179, 180, 181 | Thửa 87 - Thửa 108 | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443718 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lâm (Thửa 23, 80, 83, 87, 99, 117, 127, 136, 137, 145, 156, 178, 179, 180, 181 | Thửa 87 - Thửa 108 | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443719 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lâm (Thửa 23, 80, 83, 87, 99, 117, 127, 136, 137, 145, 156, 178, 179, 180, 181 | Thửa 87 - Thửa 108 | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443720 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Tân Lâm (Thửa 57, 59, 64, 67, 75, 80, 81, 92, 104, 116, 125, 148, 151, 153, 154, 1 | Thửa 57 - Thửa 118 | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
