Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 443241 | Thành phố Vinh | Đường gom đường ven sông Lam - Khối Đông Lâm (Thửa 327, 778, 780, 781, 782, 785, 786, 787, 788, 771b | Thửa 406 - Thửa 787 | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443242 | Thành phố Vinh | Đường gom đường ven sông Lam - Khối Đông Lâm (Thửa 327, 778, 780, 781, 782, 785, 786, 787, 788, 771b | Thửa 406 - Thửa 787 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443243 | Thành phố Vinh | Đường gom đường ven sông Lam - Khối Đông Lâm (Thửa 296, 783, 353, 765, 771a, 776, 789, 799, 800, 804 | Thửa 406 - Thửa 787 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443244 | Thành phố Vinh | Đường gom đường ven sông Lam - Khối Đông Lâm (Thửa 296, 783, 353, 765, 771a, 776, 789, 799, 800, 804 | Thửa 406 - Thửa 787 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443245 | Thành phố Vinh | Đường gom đường ven sông Lam - Khối Đông Lâm (Thửa 296, 783, 353, 765, 771a, 776, 789, 799, 800, 804 | Thửa 406 - Thửa 787 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443246 | Thành phố Vinh | Đường gom đường ven sông Lam - Khối Đông Lâm (Thửa 793, 794, 823. 824 Tờ 69) - Phường Hưng Dũng | Thửa 792 - Thửa 794 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443247 | Thành phố Vinh | Đường gom đường ven sông Lam - Khối Đông Lâm (Thửa 793, 794, 823. 824 Tờ 69) - Phường Hưng Dũng | Thửa 792 - Thửa 794 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443248 | Thành phố Vinh | Đường gom đường ven sông Lam - Khối Đông Lâm (Thửa 793, 794, 823. 824 Tờ 69) - Phường Hưng Dũng | Thửa 792 - Thửa 794 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443249 | Thành phố Vinh | Đường QH - Khối Đông Thọ (Thửa 484, 514, 515, 516, 517, 518, 519, 520, 521, 522, 523, 524, 528, 529, | Thửa 484 - Thửa 557 | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443250 | Thành phố Vinh | Đường QH - Khối Đông Thọ (Thửa 484, 514, 515, 516, 517, 518, 519, 520, 521, 522, 523, 524, 528, 529, | Thửa 484 - Thửa 557 | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443251 | Thành phố Vinh | Đường QH - Khối Đông Thọ (Thửa 484, 514, 515, 516, 517, 518, 519, 520, 521, 522, 523, 524, 528, 529, | Thửa 484 - Thửa 557 | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443252 | Thành phố Vinh | Đường QH 9M - Khối Đông Thọ (Thửa 485, 486, 487, 489, 496, 495, 499, 500, 501, 502, 503, 504, 505, 5 | Thửa 485 - Thửa 525 | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443253 | Thành phố Vinh | Đường QH 9M - Khối Đông Thọ (Thửa 485, 486, 487, 489, 496, 495, 499, 500, 501, 502, 503, 504, 505, 5 | Thửa 485 - Thửa 525 | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443254 | Thành phố Vinh | Đường QH 9M - Khối Đông Thọ (Thửa 485, 486, 487, 489, 496, 495, 499, 500, 501, 502, 503, 504, 505, 5 | Thửa 485 - Thửa 525 | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443255 | Thành phố Vinh | Đường QH 30M - Khối Đông Thọ (Thửa 491, 492, 493, 497, 498, 512, 513, 526, 527, 541, 559, 560, 561 T | Thửa 491 - Thửa 561 | 4.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443256 | Thành phố Vinh | Đường QH 30M - Khối Đông Thọ (Thửa 491, 492, 493, 497, 498, 512, 513, 526, 527, 541, 559, 560, 561 T | Thửa 491 - Thửa 561 | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443257 | Thành phố Vinh | Đường QH 30M - Khối Đông Thọ (Thửa 491, 492, 493, 497, 498, 512, 513, 526, 527, 541, 559, 560, 561 T | Thửa 491 - Thửa 561 | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443258 | Thành phố Vinh | Đường QH 12M - Khối Đông Thọ (Thửa 466, 467, 468, 469, 470, 471, 472, 473, 474, 475, 476, 477, 478, | Thửa 466 - Thửa 480 | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443259 | Thành phố Vinh | Đường QH 12M - Khối Đông Thọ (Thửa 466, 467, 468, 469, 470, 471, 472, 473, 474, 475, 476, 477, 478, | Thửa 466 - Thửa 480 | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443260 | Thành phố Vinh | Đường QH 12M - Khối Đông Thọ (Thửa 466, 467, 468, 469, 470, 471, 472, 473, 474, 475, 476, 477, 478, | Thửa 466 - Thửa 480 | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
