Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 443141 | Thành phố Vinh | Đường Hòa Thái - Xóm Phong Quang (Thửa 15, 19, 23, 28, 34, Tờ 27) - Xã Hưng Hòa | Bà Lài - Ông Tri | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443142 | Thành phố Vinh | Đường Hòa Thái - Xóm Phong Quang (Thửa 15, 19, 23, 28, 34, Tờ 27) - Xã Hưng Hòa | Bà Lài - Ông Tri | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443143 | Thành phố Vinh | Đường Hòa Thái - Xóm Phong Quang (Thửa 15, 19, 23, 28, 34, Tờ 27) - Xã Hưng Hòa | Bà Lài - Ông Tri | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443144 | Thành phố Vinh | Đường Hòa Thái - Xóm Phong Quang (Thửa 7, 11, 157, 158, 162, 163, 164 Tờ 27) - Xã Hưng Hòa | Ô Tri - Ô Ích | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443145 | Thành phố Vinh | Đường Hòa Thái - Xóm Phong Quang (Thửa 7, 11, 157, 158, 162, 163, 164 Tờ 27) - Xã Hưng Hòa | Ô Tri - Ô Ích | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443146 | Thành phố Vinh | Đường Hòa Thái - Xóm Phong Quang (Thửa 7, 11, 157, 158, 162, 163, 164 Tờ 27) - Xã Hưng Hòa | Ô Tri - Ô Ích | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443147 | Thành phố Vinh | Đường Xóm 5m - Xóm Phong Phú (Thửa 15, 20, 39, 44, 45, 48, 52, 54, 55, 59, 60, 61, 65, 66, 70, 72, | Ông Tiến - Ông Duật | 700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443148 | Thành phố Vinh | Đường Xóm 5m - Xóm Phong Phú (Thửa 15, 20, 39, 44, 45, 48, 52, 54, 55, 59, 60, 61, 65, 66, 70, 72, | Ông Tiến - Ông Duật | 770.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443149 | Thành phố Vinh | Đường Xóm 5m - Xóm Phong Phú (Thửa 15, 20, 39, 44, 45, 48, 52, 54, 55, 59, 60, 61, 65, 66, 70, 72, | Ông Tiến - Ông Duật | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443150 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Quang (Thửa 129, 130, 131, 132, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 1 | Ông Trọng - Bà Thúy | 700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443151 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Quang (Thửa 129, 130, 131, 132, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 1 | Ông Trọng - Bà Thúy | 770.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443152 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Quang (Thửa 129, 130, 131, 132, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 1 | Ông Trọng - Bà Thúy | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443153 | Thành phố Vinh | Đường Hòa Thái - Xóm Phong Quang (Thửa 113, 116, 117, 118, 119, 148, 149, Tờ 25) - Xã Hưng Hòa | Ông Danh - Ông Trạc | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443154 | Thành phố Vinh | Đường Hòa Thái - Xóm Phong Quang (Thửa 113, 116, 117, 118, 119, 148, 149, Tờ 25) - Xã Hưng Hòa | Ông Danh - Ông Trạc | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443155 | Thành phố Vinh | Đường Hòa Thái - Xóm Phong Quang (Thửa 113, 116, 117, 118, 119, 148, 149, Tờ 25) - Xã Hưng Hòa | Ông Danh - Ông Trạc | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443156 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Quang (Thửa 114, 115, 120, 121, 122, 123, 124 Tờ 25) - Xã Hưng Hòa | Ông Trọng - Bà Thúy | 700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443157 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Quang (Thửa 114, 115, 120, 121, 122, 123, 124 Tờ 25) - Xã Hưng Hòa | Ông Trọng - Bà Thúy | 770.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443158 | Thành phố Vinh | Đường Xóm - Xóm Phong Quang (Thửa 114, 115, 120, 121, 122, 123, 124 Tờ 25) - Xã Hưng Hòa | Ông Trọng - Bà Thúy | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443159 | Thành phố Vinh | Đường Hòa Thái - Xóm Phong Quang (Thửa 113, 116, 117, 118, 119 Tờ 25) - Xã Hưng Hòa | Ông Danh - Ông Trạc | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443160 | Thành phố Vinh | Đường Hòa Thái - Xóm Phong Quang (Thửa 113, 116, 117, 118, 119 Tờ 25) - Xã Hưng Hòa | Ông Danh - Ông Trạc | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
