Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 443021 | Thành phố Vinh | Đường Chu Huy Mân - Xóm Khánh Hậu (Thửa 225, 231, 252, 244 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa | Ông Được - Nhâm Thanh | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443022 | Thành phố Vinh | Đường Chu Huy Mân - Xóm Khánh Hậu (Thửa 225, 231, 252, 244 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa | Ông Được - Nhâm Thanh | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443023 | Thành phố Vinh | Đường Chu Huy Mân - Xóm Khánh Hậu (Thửa 225, 231, 252, 244 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa | Ông Được - Nhâm Thanh | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443024 | Thành phố Vinh | Đường Hòa Thái - Xóm Phong Đăng (Thửa 50, 62, 65, 74, 75, 81, 87, 93, 116, 151, 165, 171, 173, 182, | Ông Quý - Ông Trình | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443025 | Thành phố Vinh | Đường Hòa Thái - Xóm Phong Đăng (Thửa 50, 62, 65, 74, 75, 81, 87, 93, 116, 151, 165, 171, 173, 182, | Ông Quý - Ông Trình | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443026 | Thành phố Vinh | Đường Hòa Thái - Xóm Phong Đăng (Thửa 50, 62, 65, 74, 75, 81, 87, 93, 116, 151, 165, 171, 173, 182, | Ông Quý - Ông Trình | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443027 | Thành phố Vinh | Đường Hòa Lộc - Xóm Phong Đăng (Thửa 208 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa | Ông Trình - Bà An Ngụ | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443028 | Thành phố Vinh | Đường Hòa Lộc - Xóm Phong Đăng (Thửa 208 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa | Ông Trình - Bà An Ngụ | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443029 | Thành phố Vinh | Đường Hòa Lộc - Xóm Phong Đăng (Thửa 208 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa | Ông Trình - Bà An Ngụ | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443030 | Thành phố Vinh | Đường Hòa Lộc - Xóm Phong Đăng (Thửa 43, 63, 79, 89, 102, 156, 168, 183, 191, 269, 300, 311, 312, 31 | Ông Trình - Bà An Ngụ | 850.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443031 | Thành phố Vinh | Đường Hòa Lộc - Xóm Phong Đăng (Thửa 43, 63, 79, 89, 102, 156, 168, 183, 191, 269, 300, 311, 312, 31 | Ông Trình - Bà An Ngụ | 935.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443032 | Thành phố Vinh | Đường Hòa Lộc - Xóm Phong Đăng (Thửa 43, 63, 79, 89, 102, 156, 168, 183, 191, 269, 300, 311, 312, 31 | Ông Trình - Bà An Ngụ | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443033 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5m - Xóm Phong Đăng (Thửa 1, 2, 3, 6, 9, 10, 13, 15, 16, 19, 20, 28, 29, 39, 47, 48, 49, 5 | Ông Vượng - Ông Ninh | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443034 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5m - Xóm Phong Đăng (Thửa 1, 2, 3, 6, 9, 10, 13, 15, 16, 19, 20, 28, 29, 39, 47, 48, 49, 5 | Ông Vượng - Ông Ninh | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443035 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5m - Xóm Phong Đăng (Thửa 1, 2, 3, 6, 9, 10, 13, 15, 16, 19, 20, 28, 29, 39, 47, 48, 49, 5 | Ông Vượng - Ông Ninh | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443036 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5M - Xóm Phong Đăng (Thửa 5, 8, 36, 59, 86, 109, 123, 164, 289, 291 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa | Ông Công - Bà An Ngụ | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443037 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5M - Xóm Phong Đăng (Thửa 5, 8, 36, 59, 86, 109, 123, 164, 289, 291 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa | Ông Công - Bà An Ngụ | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 443038 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5M - Xóm Phong Đăng (Thửa 5, 8, 36, 59, 86, 109, 123, 164, 289, 291 Tờ 30) - Xã Hưng Hòa | Ông Công - Bà An Ngụ | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 443039 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5M - Xóm Phong Đăng (Thửa 14, 17, 18, 21, 22, 23, 25, 30, 31, 33, 37, 38, 40, 44, 45, 46, | Ông Công - Bà An Ngụ | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 443040 | Thành phố Vinh | Đường xóm 5M - Xóm Phong Đăng (Thửa 14, 17, 18, 21, 22, 23, 25, 30, 31, 33, 37, 38, 40, 44, 45, 46, | Ông Công - Bà An Ngụ | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
