Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 442621 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 295, 297, 298, 299, 300, 307, 308, 309, 315, 316, 317, 318, 319. | Từ thửa 22, tờ 4 - Giáp Nghi Đức | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442622 | Thành phố Vinh | Đường vào nhà thuốc Trần Trung Hưng - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 96, 97, 98, 108, 133, 177, 201, 204, 214, | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 442623 | Thành phố Vinh | Đường vào nhà thuốc Trần Trung Hưng - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 96, 97, 98, 108, 133, 177, 201, 204, 214, | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 442624 | Thành phố Vinh | Đường vào nhà thuốc Trần Trung Hưng - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 96, 97, 98, 108, 133, 177, 201, 204, 214, | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 442625 | Thành phố Vinh | Đường vào nhà thuốc Trần Trung Hưng - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 161, 162, 184, Tờ 4) - Xã Hưng Lộc | 950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 442626 | Thành phố Vinh | Đường vào nhà thuốc Trần Trung Hưng - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 161, 162, 184, Tờ 4) - Xã Hưng Lộc | 1.045.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 442627 | Thành phố Vinh | Đường vào nhà thuốc Trần Trung Hưng - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 161, 162, 184, Tờ 4) - Xã Hưng Lộc | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 442628 | Thành phố Vinh | Đường vào nhà thuốc Trần Trung Hưng - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 119, 146, 195. Tờ 4) - Xã Hưng Lộc | Đường LVT - Cuối đường thửa 119. | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442629 | Thành phố Vinh | Đường vào nhà thuốc Trần Trung Hưng - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 119, 146, 195. Tờ 4) - Xã Hưng Lộc | Đường LVT - Cuối đường thửa 119. | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442630 | Thành phố Vinh | Đường vào nhà thuốc Trần Trung Hưng - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 119, 146, 195. Tờ 4) - Xã Hưng Lộc | Đường LVT - Cuối đường thửa 119. | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442631 | Thành phố Vinh | Lê Quý Đôn - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 2, 164, 238, 239, 310, Tờ 4) - Xã Hưng Lộc | Từ thửa 22, tờ 17 - Giáp Nghi Đức | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442632 | Thành phố Vinh | Lê Quý Đôn - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 2, 164, 238, 239, 310, Tờ 4) - Xã Hưng Lộc | Từ thửa 22, tờ 17 - Giáp Nghi Đức | 1.210.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442633 | Thành phố Vinh | Lê Quý Đôn - Xóm Mỹ Thượng (Thửa 2, 164, 238, 239, 310, Tờ 4) - Xã Hưng Lộc | Từ thửa 22, tờ 17 - Giáp Nghi Đức | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442634 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Đức Vinh (Thửa 296 (mặt sau thửa 308). Tờ 3) - Xã Hưng Lộc | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 442635 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Đức Vinh (Thửa 296 (mặt sau thửa 308). Tờ 3) - Xã Hưng Lộc | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 442636 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Đức Vinh (Thửa 296 (mặt sau thửa 308). Tờ 3) - Xã Hưng Lộc | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 442637 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Đức Vinh (Thửa 281, 307, 321, 308, 382. Tờ 3) - Xã Hưng Lộc | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 442638 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Đức Vinh (Thửa 281, 307, 321, 308, 382. Tờ 3) - Xã Hưng Lộc | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 442639 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Đức Vinh (Thửa 281, 307, 321, 308, 382. Tờ 3) - Xã Hưng Lộc | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 442640 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Đức Vinh (Thửa 343, 352, 381, 384, 385, 386, 387. Tờ 3) - Xã Hưng Lộc | Đường LVT (Đơn vị hải quân) - Ngã ba đường (thửa 152 tờ 7) | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
