Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 442521 | Thành phố Vinh | Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 15, 16, 17, 19, 20, N-26 Tờ 6) - Xã Hưng Lộc | Khu QH Hải Quân | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442522 | Thành phố Vinh | Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 15, 16, 17, 19, 20, N-26 Tờ 6) - Xã Hưng Lộc | Khu QH Hải Quân | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442523 | Thành phố Vinh | Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 21, 27, 33, 34, 35, N-23, N -24, N - 27, 494, | Khu QH Hải Quân | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442524 | Thành phố Vinh | Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 21, 27, 33, 34, 35, N-23, N -24, N - 27, 494, | Khu QH Hải Quân | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442525 | Thành phố Vinh | Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 21, 27, 33, 34, 35, N-23, N -24, N - 27, 494, | Khu QH Hải Quân | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442526 | Thành phố Vinh | Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 07, 13, 14, 32, N-12, N-13 Tờ 6) - Xã Hưng Lộ | Khu QH Hải Quân | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442527 | Thành phố Vinh | Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 07, 13, 14, 32, N-12, N-13 Tờ 6) - Xã Hưng Lộ | Khu QH Hải Quân | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442528 | Thành phố Vinh | Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 07, 13, 14, 32, N-12, N-13 Tờ 6) - Xã Hưng Lộ | Khu QH Hải Quân | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442529 | Thành phố Vinh | Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 8, 36 Tờ 6) - Xã Hưng Lộc | Khu QH Hải Quân | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442530 | Thành phố Vinh | Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 8, 36 Tờ 6) - Xã Hưng Lộc | Khu QH Hải Quân | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442531 | Thành phố Vinh | Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 8, 36 Tờ 6) - Xã Hưng Lộc | Khu QH Hải Quân | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442532 | Thành phố Vinh | Lê Viết Thuật - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 02, 03, 04, 05, N-02, N-03, N-04, N -05 Tờ 6) - Xã | Khu QH Hải Quân | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442533 | Thành phố Vinh | Lê Viết Thuật - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 02, 03, 04, 05, N-02, N-03, N-04, N -05 Tờ 6) - Xã | Khu QH Hải Quân | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442534 | Thành phố Vinh | Lê Viết Thuật - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 02, 03, 04, 05, N-02, N-03, N-04, N -05 Tờ 6) - Xã | Khu QH Hải Quân | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442535 | Thành phố Vinh | Lê Viết Thuật - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 01, 06, N-01, N-06 Tờ 6) - Xã Hưng Lộc | Khu QH Hải Quân | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442536 | Thành phố Vinh | Lê Viết Thuật - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 01, 06, N-01, N-06 Tờ 6) - Xã Hưng Lộc | Khu QH Hải Quân | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442537 | Thành phố Vinh | Lê Viết Thuật - Xóm Đức Thọ (Thửa Các lô đất số: 01, 06, N-01, N-06 Tờ 6) - Xã Hưng Lộc | Khu QH Hải Quân | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442538 | Thành phố Vinh | Lê Viết Thuật - Xóm Mỹ Trung (Thửa 84, 135, 214, 233, 234, 247, 248, 249, 263, 264, 279, 280, 281, 2 | Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442539 | Thành phố Vinh | Lê Viết Thuật - Xóm Mỹ Trung (Thửa 84, 135, 214, 233, 234, 247, 248, 249, 263, 264, 279, 280, 281, 2 | Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442540 | Thành phố Vinh | Lê Viết Thuật - Xóm Mỹ Trung (Thửa 84, 135, 214, 233, 234, 247, 248, 249, 263, 264, 279, 280, 281, 2 | Công ty Khoáng sản 4 - Cuối xóm Mỹ Trung | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
