Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 442461 | Thành phố Vinh | Hoàng Tá Thốn - Xóm Đức Vinh (Thửa 3, 10, 11, 30, 43, 44, 55, 64, 65, 75, 87, 88, 99, 127, 317, 324, | Đường LVT (Đơn vị hải quân) - Ngã ba đường (thửa 152 tờ 7) | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442462 | Thành phố Vinh | Hoàng Tá Thốn - Xóm Đức Vinh (Thửa 3, 10, 11, 30, 43, 44, 55, 64, 65, 75, 87, 88, 99, 127, 317, 324, | Đường LVT (Đơn vị hải quân) - Ngã ba đường (thửa 152 tờ 7) | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442463 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Đức Vinh (Thửa 784, 786, 787, 801, 802, Tờ 7) - Xã Hưng Lộc | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 442464 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Đức Vinh (Thửa 784, 786, 787, 801, 802, Tờ 7) - Xã Hưng Lộc | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 442465 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Đức Vinh (Thửa 784, 786, 787, 801, 802, Tờ 7) - Xã Hưng Lộc | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 442466 | Thành phố Vinh | Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa 780, 781, 788, 789, Tờ 7) - Xã Hưng Lộc | Đường LVT (Trường CĐSP) - Ngã tư đường nhánh | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442467 | Thành phố Vinh | Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa 780, 781, 788, 789, Tờ 7) - Xã Hưng Lộc | Đường LVT (Trường CĐSP) - Ngã tư đường nhánh | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442468 | Thành phố Vinh | Đường Trần Khánh Dư - Xóm Đức Thọ (Thửa 780, 781, 788, 789, Tờ 7) - Xã Hưng Lộc | Đường LVT (Trường CĐSP) - Ngã tư đường nhánh | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442469 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Đức Vinh (Thửa 777, 778, 779, Tờ 7) - Xã Hưng Lộc | Đường LVT (Đơn vị hải quân) - Ngã ba đường (thửa 152 tờ 7) | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442470 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Đức Vinh (Thửa 777, 778, 779, Tờ 7) - Xã Hưng Lộc | Đường LVT (Đơn vị hải quân) - Ngã ba đường (thửa 152 tờ 7) | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442471 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Đức Vinh (Thửa 777, 778, 779, Tờ 7) - Xã Hưng Lộc | Đường LVT (Đơn vị hải quân) - Ngã ba đường (thửa 152 tờ 7) | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 442472 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Đức Vinh (Thửa 764, 765, 766, 776. Tờ 7) - Xã Hưng Lộc | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 442473 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Đức Vinh (Thửa 764, 765, 766, 776. Tờ 7) - Xã Hưng Lộc | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 442474 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Đức Vinh (Thửa 764, 765, 766, 776. Tờ 7) - Xã Hưng Lộc | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 442475 | Thành phố Vinh | Hoàng Tá Thốn - Xóm Đức Vinh (Thửa Lô 01, lô 02 Tờ 7) - Xã Hưng Lộc | 950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 442476 | Thành phố Vinh | Hoàng Tá Thốn - Xóm Đức Vinh (Thửa Lô 01, lô 02 Tờ 7) - Xã Hưng Lộc | 1.045.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 442477 | Thành phố Vinh | Hoàng Tá Thốn - Xóm Đức Vinh (Thửa Lô 01, lô 02 Tờ 7) - Xã Hưng Lộc | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 442478 | Thành phố Vinh | Hoàng Tá Thốn - Xóm Đức Vinh (Thửa 728, 760, 761, 762, 767, 768, 769, 770, 771, 775, 782, 783, Tờ 7) | Đường LVT (Đơn vị hải quân) - Ngã ba đường (thửa 152 tờ 7) | 950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 442479 | Thành phố Vinh | Hoàng Tá Thốn - Xóm Đức Vinh (Thửa 728, 760, 761, 762, 767, 768, 769, 770, 771, 775, 782, 783, Tờ 7) | Đường LVT (Đơn vị hải quân) - Ngã ba đường (thửa 152 tờ 7) | 1.045.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 442480 | Thành phố Vinh | Hoàng Tá Thốn - Xóm Đức Vinh (Thửa 728, 760, 761, 762, 767, 768, 769, 770, 771, 775, 782, 783, Tờ 7) | Đường LVT (Đơn vị hải quân) - Ngã ba đường (thửa 152 tờ 7) | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
