Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 441541 | Thành phố Vinh | Đất quy hoạch Đồng Nôi dưới - Xóm 12, Mẫu Đơn (Thửa Đất QH: 19, 11, 5, 99, 101, 102, 103, 104, 105, | Trường Văn hoá - Đường Hải Thượng Lãn Ông | 2.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441542 | Thành phố Vinh | Đất quy hoạch Đồng Nôi dưới - Xóm 12, Mẫu Đơn (Thửa Đất QH(lô góc): 98, 100. Tờ 27) - Xã Hưng Lộc | Trường Văn hoá - Đường Hải Thượng Lãn Ông | 1.550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441543 | Thành phố Vinh | Đất quy hoạch Đồng Nôi dưới - Xóm 12, Mẫu Đơn (Thửa Đất QH(lô góc): 98, 100. Tờ 27) - Xã Hưng Lộc | Trường Văn hoá - Đường Hải Thượng Lãn Ông | 1.705.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441544 | Thành phố Vinh | Đất quy hoạch Đồng Nôi dưới - Xóm 12, Mẫu Đơn (Thửa Đất QH(lô góc): 98, 100. Tờ 27) - Xã Hưng Lộc | Trường Văn hoá - Đường Hải Thượng Lãn Ông | 3.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441545 | Thành phố Vinh | Đường Trần Tấn - Xóm 12 (Thửa 68 Tờ 27) - Xã Hưng Lộc | Trường Văn hoá - Đường Hải Thượng Lãn Ông | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441546 | Thành phố Vinh | Đường Trần Tấn - Xóm 12 (Thửa 68 Tờ 27) - Xã Hưng Lộc | Trường Văn hoá - Đường Hải Thượng Lãn Ông | 2.090.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441547 | Thành phố Vinh | Đường Trần Tấn - Xóm 12 (Thửa 68 Tờ 27) - Xã Hưng Lộc | Trường Văn hoá - Đường Hải Thượng Lãn Ông | 3.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441548 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 53, 90, 58, 49, 63, 73, 93, 87, 92, 112, 113, 94, 116, 126, 128, 1 | Trường Văn hoá - Đường Hải Thượng Lãn Ông | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441549 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 53, 90, 58, 49, 63, 73, 93, 87, 92, 112, 113, 94, 116, 126, 128, 1 | Trường Văn hoá - Đường Hải Thượng Lãn Ông | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441550 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 53, 90, 58, 49, 63, 73, 93, 87, 92, 112, 113, 94, 116, 126, 128, 1 | Trường Văn hoá - Đường Hải Thượng Lãn Ông | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441551 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 40, 64, 74, 77, 79, 70, 71, 72, 69, 50, 51, 60, 59, 48, 133, 134, | Bộ đội ra đa - Ngã tư nối đường xóm | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441552 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 40, 64, 74, 77, 79, 70, 71, 72, 69, 50, 51, 60, 59, 48, 133, 134, | Bộ đội ra đa - Ngã tư nối đường xóm | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441553 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 40, 64, 74, 77, 79, 70, 71, 72, 69, 50, 51, 60, 59, 48, 133, 134, | Bộ đội ra đa - Ngã tư nối đường xóm | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441554 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 20, 65, 76, 89. Tờ 27) - Xã Hưng Lộc | Bộ đội ra đa - Ngã tư nối đường xóm | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441555 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 20, 65, 76, 89. Tờ 27) - Xã Hưng Lộc | Bộ đội ra đa - Ngã tư nối đường xóm | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441556 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 20, 65, 76, 89. Tờ 27) - Xã Hưng Lộc | Bộ đội ra đa - Ngã tư nối đường xóm | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441557 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 42, 43, 44, 45, 37, 34, 35, 36, 27, 31, 91, 6, 7, 8, 9, 12, 54, 97 | Bộ đội ra đa - Ngã tư nối đường xóm | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441558 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 42, 43, 44, 45, 37, 34, 35, 36, 27, 31, 91, 6, 7, 8, 9, 12, 54, 97 | Bộ đội ra đa - Ngã tư nối đường xóm | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441559 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 42, 43, 44, 45, 37, 34, 35, 36, 27, 31, 91, 6, 7, 8, 9, 12, 54, 97 | Bộ đội ra đa - Ngã tư nối đường xóm | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441560 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Trọng Trì - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 55, 56, 57, 66, 67, 78, 46, 47, 38, 39, 28, 32, 10, 13, 15 | Đường QH 5 - 7 M - cuối đường | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
