Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 441501 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 12 (Thửa 28, 27, 46, 7, 218, 8, 43, 44, 45, 40, Tờ 29) - Xã Hưng Lộc | Đầu đường | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441502 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 12 (Thửa 28, 27, 46, 7, 218, 8, 43, 44, 45, 40, Tờ 29) - Xã Hưng Lộc | Đầu đường | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441503 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 12 (Thửa 81, 94, 64, 65, 31, 47, 9, 10, 22, 23, 42, 24, 25, 26, 11. Tờ 29) - Xã | LVT - Bộ đội ra đa | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441504 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 12 (Thửa 81, 94, 64, 65, 31, 47, 9, 10, 22, 23, 42, 24, 25, 26, 11. Tờ 29) - Xã | LVT - Bộ đội ra đa | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441505 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 12 (Thửa 81, 94, 64, 65, 31, 47, 9, 10, 22, 23, 42, 24, 25, 26, 11. Tờ 29) - Xã | LVT - Bộ đội ra đa | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441506 | Thành phố Vinh | Đường Trần Tấn - Xóm 12 (Thửa 12, 29. Tờ 29) - Xã Hưng Lộc | Đầu đường | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441507 | Thành phố Vinh | Đường Trần Tấn - Xóm 12 (Thửa 12, 29. Tờ 29) - Xã Hưng Lộc | Đầu đường | 2.090.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441508 | Thành phố Vinh | Đường Trần Tấn - Xóm 12 (Thửa 12, 29. Tờ 29) - Xã Hưng Lộc | Đầu đường | 3.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441509 | Thành phố Vinh | Đường Trần Tấn - Xóm 12 (Thửa 32 Tờ 29) - Xã Hưng Lộc | LVT - Bộ đội ra đa | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441510 | Thành phố Vinh | Đường Trần Tấn - Xóm 12 (Thửa 32 Tờ 29) - Xã Hưng Lộc | LVT - Bộ đội ra đa | 2.090.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441511 | Thành phố Vinh | Đường Trần Tấn - Xóm 12 (Thửa 32 Tờ 29) - Xã Hưng Lộc | LVT - Bộ đội ra đa | 3.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441512 | Thành phố Vinh | Phùng Chí Kiên - Xóm 16 (Thửa 174, 189, 190, 192, 193, 194, 195, 197, 198, 199, 200, 215, 217. Tờ 29 | Đầu đường | 3.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441513 | Thành phố Vinh | Phùng Chí Kiên - Xóm 16 (Thửa 174, 189, 190, 192, 193, 194, 195, 197, 198, 199, 200, 215, 217. Tờ 29 | Đầu đường | 4.015.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441514 | Thành phố Vinh | Phùng Chí Kiên - Xóm 16 (Thửa 174, 189, 190, 192, 193, 194, 195, 197, 198, 199, 200, 215, 217. Tờ 29 | Đầu đường | 7.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441515 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 11 (Thửa 232, 233, 234, 235, 236. Tờ 29) - Xã Hưng Lộc | LVT - Bộ đội ra đa | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441516 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 11 (Thửa 232, 233, 234, 235, 236. Tờ 29) - Xã Hưng Lộc | LVT - Bộ đội ra đa | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441517 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 11 (Thửa 232, 233, 234, 235, 236. Tờ 29) - Xã Hưng Lộc | LVT - Bộ đội ra đa | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441518 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 12 (Thửa 6, 28, 52, 53, 62, 63, 64, 101 Tờ 28) - Xã Hưng Lộc | LVT - Bộ đội ra đa | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441519 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 12 (Thửa 6, 28, 52, 53, 62, 63, 64, 101 Tờ 28) - Xã Hưng Lộc | LVT - Bộ đội ra đa | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441520 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 12 (Thửa 6, 28, 52, 53, 62, 63, 64, 101 Tờ 28) - Xã Hưng Lộc | LVT - Bộ đội ra đa | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
