Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 441461 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 12 (Thửa 56, 57, 54, 41, 31, 43, 3. Tờ 30) - Xã Hưng Lộc | Đường Trần Tấn - Đường trong khu QH | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441462 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 12 (Thửa 56, 57, 54, 41, 31, 43, 3. Tờ 30) - Xã Hưng Lộc | Đường Trần Tấn - Đường trong khu QH | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441463 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 12 (Thửa 56, 57, 54, 41, 31, 43, 3. Tờ 30) - Xã Hưng Lộc | Đường Trần Tấn - Đường trong khu QH | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441464 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 12 (Thửa 112, 113, 114, 115, 95, 96, 132, 133, 134, 150, 130, 131, 196, 203, 204 | Đường Trần Tấn - Đường trong khu QH | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441465 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 12 (Thửa 112, 113, 114, 115, 95, 96, 132, 133, 134, 150, 130, 131, 196, 203, 204 | Đường Trần Tấn - Đường trong khu QH | 1.540.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441466 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 12 (Thửa 112, 113, 114, 115, 95, 96, 132, 133, 134, 150, 130, 131, 196, 203, 204 | Đường Trần Tấn - Đường trong khu QH | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441467 | Thành phố Vinh | Đường Trần Tấn - Xóm 12 (Thửa 1, 2, 18, 19, 21, 33, 42, 57, 58, 59, 60, 73, 74, 75, 83, 84, 85, 97, | Đường Trần Tấn - Đường trong khu QH | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441468 | Thành phố Vinh | Đường Trần Tấn - Xóm 12 (Thửa 1, 2, 18, 19, 21, 33, 42, 57, 58, 59, 60, 73, 74, 75, 83, 84, 85, 97, | Đường Trần Tấn - Đường trong khu QH | 2.090.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441469 | Thành phố Vinh | Đường Trần Tấn - Xóm 12 (Thửa 1, 2, 18, 19, 21, 33, 42, 57, 58, 59, 60, 73, 74, 75, 83, 84, 85, 97, | Đường Trần Tấn - Đường trong khu QH | 3.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441470 | Thành phố Vinh | Phùng Chí Kiên - Xóm 16 (Thửa 144, 161, 162, 163. Tờ 30) - Xã Hưng Lộc | LVT - Bộ đội ra đa | 3.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441471 | Thành phố Vinh | Phùng Chí Kiên - Xóm 16 (Thửa 144, 161, 162, 163. Tờ 30) - Xã Hưng Lộc | LVT - Bộ đội ra đa | 4.015.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441472 | Thành phố Vinh | Phùng Chí Kiên - Xóm 16 (Thửa 144, 161, 162, 163. Tờ 30) - Xã Hưng Lộc | LVT - Bộ đội ra đa | 7.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441473 | Thành phố Vinh | Lê Viết Thuật - Xóm 12, Xuân Hùng (Thửa Lô góc: 10, 68, 80, 88, 89, 118, 119, 120, 139, 154. Tờ 30) | Đầu đường | 5.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441474 | Thành phố Vinh | Lê Viết Thuật - Xóm 12, Xuân Hùng (Thửa Lô góc: 10, 68, 80, 88, 89, 118, 119, 120, 139, 154. Tờ 30) | Đầu đường | 6.215.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441475 | Thành phố Vinh | Lê Viết Thuật - Xóm 12, Xuân Hùng (Thửa Lô góc: 10, 68, 80, 88, 89, 118, 119, 120, 139, 154. Tờ 30) | Đầu đường | 11.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441476 | Thành phố Vinh | Lê Viết Thuật - Xóm 12, Xuân Hùng (Thửa 15, 16, 17, 28, 29, 30, 38, 39, 40, 50, 51, 52, 64, 65, 66, | LVT - Bộ đội ra đa | 5.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441477 | Thành phố Vinh | Lê Viết Thuật - Xóm 12, Xuân Hùng (Thửa 15, 16, 17, 28, 29, 30, 38, 39, 40, 50, 51, 52, 64, 65, 66, | LVT - Bộ đội ra đa | 5.940.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441478 | Thành phố Vinh | Lê Viết Thuật - Xóm 12, Xuân Hùng (Thửa 15, 16, 17, 28, 29, 30, 38, 39, 40, 50, 51, 52, 64, 65, 66, | LVT - Bộ đội ra đa | 10.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441479 | Thành phố Vinh | Đường Phùng Chí Kiên - Xóm 16 (Thửa 163 Tờ 30) - Xã Hưng Lộc | Đường Phùng Chí Kiên | 4.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441480 | Thành phố Vinh | Đường Phùng Chí Kiên - Xóm 16 (Thửa 163 Tờ 30) - Xã Hưng Lộc | Đường Phùng Chí Kiên | 4.565.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
