Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 441161 | Thành phố Vinh | Đường T.45 - Xóm Mẫu Đơn (Thửa (Đất QH): 100, 101, 102, 121, 122, 123, 149, 150, 332. Tờ 35) - Xã Hư | Cùng | 1.450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441162 | Thành phố Vinh | Đường T.45 - Xóm Mẫu Đơn (Thửa (Đất QH): 100, 101, 102, 121, 122, 123, 149, 150, 332. Tờ 35) - Xã Hư | Cùng | 1.595.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441163 | Thành phố Vinh | Đường T.45 - Xóm Mẫu Đơn (Thửa (Đất QH): 100, 101, 102, 121, 122, 123, 149, 150, 332. Tờ 35) - Xã Hư | Cùng | 2.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441164 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 316, 317, 319, 440. Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | (Thửa 13) - Cầu Đồng | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441165 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 316, 317, 319, 440. Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | (Thửa 13) - Cầu Đồng | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441166 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 316, 317, 319, 440. Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | (Thửa 13) - Cầu Đồng | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441167 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 322, 323, 479, 480. Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bưu điện | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441168 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 322, 323, 479, 480. Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bưu điện | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441169 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 322, 323, 479, 480. Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bưu điện | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441170 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 327, 331, (Mặt sau thửa 328). Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | Cùng | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441171 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 327, 331, (Mặt sau thửa 328). Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | Cùng | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441172 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mẫu Đơn (Thửa 327, 331, (Mặt sau thửa 328). Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | Cùng | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441173 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Ngũ Phúc (Thửa 25, 42, 94, 118, 146, 165, 13, 14, 29, 427, 428, 459, 460, 461, 4 | (Thửa 13) - Cầu Đồng | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441174 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Ngũ Phúc (Thửa 25, 42, 94, 118, 146, 165, 13, 14, 29, 427, 428, 459, 460, 461, 4 | (Thửa 13) - Cầu Đồng | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441175 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Ngũ Phúc (Thửa 25, 42, 94, 118, 146, 165, 13, 14, 29, 427, 428, 459, 460, 461, 4 | (Thửa 13) - Cầu Đồng | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441176 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 12 (Thửa 224, 193, 196, 249, 291, 354. Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bưu điện | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441177 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 12 (Thửa 224, 193, 196, 249, 291, 354. Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bưu điện | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 441178 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 12 (Thửa 224, 193, 196, 249, 291, 354. Tờ 35) - Xã Hưng Lộc | Cầu Bưu điện | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 441179 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 12 (Thửa 221, 222, 223, 195, 246, 247, 248, 266, 267, 279, 280, 289, 431, 574 Tờ | Cùng | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 441180 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm 12 (Thửa 221, 222, 223, 195, 246, 247, 248, 266, 267, 279, 280, 289, 431, 574 Tờ | Cùng | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
