Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 44081 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 501: Rẽ khu dân cư Cán 650 (đường chính) - Trục phụ - ĐƯỜNG LƯU NHÂN CHÚ (Từ đường Phố Hương | Qua 200m đến 400m - | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 453.600 | - | Đất TM-DV |
| 44082 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 501: Rẽ khu dân cư Cán 650 (đường chính) - Trục phụ - ĐƯỜNG LƯU NHÂN CHÚ (Từ đường Phố Hương | Qua 200m đến 400m - | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | - | Đất ở |
| 44083 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 501: Rẽ khu dân cư Cán 650 (đường chính) - Trục phụ - ĐƯỜNG LƯU NHÂN CHÚ (Từ đường Phố Hương | Từ đường Lưu Nhân Chú, vào 200m - | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 | - | Đất SX-KD |
| 44084 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 501: Rẽ khu dân cư Cán 650 (đường chính) - Trục phụ - ĐƯỜNG LƯU NHÂN CHÚ (Từ đường Phố Hương | Từ đường Lưu Nhân Chú, vào 200m - | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.400 | 635.040 | - | Đất TM-DV |
| 44085 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 501: Rẽ khu dân cư Cán 650 (đường chính) - Trục phụ - ĐƯỜNG LƯU NHÂN CHÚ (Từ đường Phố Hương | Từ đường Lưu Nhân Chú, vào 200m - | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 | - | Đất ở |
| 44086 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 513: Đi gặp đường quy hoạch khu dân cư Cán 650 - Trục phụ - ĐƯỜNG LƯU NHÂN CHÚ (Từ đường Phố | Các nhánh rẽ khác thuộc đoạn trên có mặt đường rộng ≥ 4,5m, vào 100m - | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 226.800 | - | Đất SX-KD |
| 44087 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 513: Đi gặp đường quy hoạch khu dân cư Cán 650 - Trục phụ - ĐƯỜNG LƯU NHÂN CHÚ (Từ đường Phố | Các nhánh rẽ khác thuộc đoạn trên có mặt đường rộng ≥ 4,5m, vào 100m - | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 226.800 | - | Đất TM-DV |
| 44088 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 513: Đi gặp đường quy hoạch khu dân cư Cán 650 - Trục phụ - ĐƯỜNG LƯU NHÂN CHÚ (Từ đường Phố | Các nhánh rẽ khác thuộc đoạn trên có mặt đường rộng ≥ 4,5m, vào 100m - | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | - | Đất ở |
| 44089 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG LƯU NHÂN CHÚ (Từ đường Phố Hương qua đảo tròn Gang Thép đến cổng phụ Công ty cổ phầ | Ngõ số 513: Đi gặp đường quy hoạch khu dân cư Cán 650 - | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 | 544.320 | - | Đất SX-KD |
| 44090 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG LƯU NHÂN CHÚ (Từ đường Phố Hương qua đảo tròn Gang Thép đến cổng phụ Công ty cổ phầ | Ngõ số 513: Đi gặp đường quy hoạch khu dân cư Cán 650 - | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 | 544.320 | - | Đất TM-DV |
| 44091 | Thành phố Thái Nguyên | Trục phụ - ĐƯỜNG LƯU NHÂN CHÚ (Từ đường Phố Hương qua đảo tròn Gang Thép đến cổng phụ Công ty cổ phầ | Ngõ số 513: Đi gặp đường quy hoạch khu dân cư Cán 650 - | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | 777.600 | - | Đất ở |
| 44092 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 499; 530: Rẽ khu dân cư Lắp máy điện - Trục phụ - ĐƯỜNG LƯU NHÂN CHÚ (Từ đường Phố Hương qua | Các nhánh khác còn lại trong khu dân cư có đường rộng ≥ 2,5m, vào 100m - | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 226.800 | - | Đất SX-KD |
| 44093 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 499; 530: Rẽ khu dân cư Lắp máy điện - Trục phụ - ĐƯỜNG LƯU NHÂN CHÚ (Từ đường Phố Hương qua | Các nhánh khác còn lại trong khu dân cư có đường rộng ≥ 2,5m, vào 100m - | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 226.800 | - | Đất TM-DV |
| 44094 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 499; 530: Rẽ khu dân cư Lắp máy điện - Trục phụ - ĐƯỜNG LƯU NHÂN CHÚ (Từ đường Phố Hương qua | Các nhánh khác còn lại trong khu dân cư có đường rộng ≥ 2,5m, vào 100m - | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | - | Đất ở |
| 44095 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 499; 530: Rẽ khu dân cư Lắp máy điện - Trục phụ - ĐƯỜNG LƯU NHÂN CHÚ (Từ đường Phố Hương qua | Qua 100m đến 300m có đường rộng ≥ 3,5m - | 1.540.000 | 924.000 | 554.400 | 332.640 | - | Đất SX-KD |
| 44096 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 499; 530: Rẽ khu dân cư Lắp máy điện - Trục phụ - ĐƯỜNG LƯU NHÂN CHÚ (Từ đường Phố Hương qua | Qua 100m đến 300m có đường rộng ≥ 3,5m - | 1.540.000 | 924.000 | 554.400 | 332.640 | - | Đất TM-DV |
| 44097 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 499; 530: Rẽ khu dân cư Lắp máy điện - Trục phụ - ĐƯỜNG LƯU NHÂN CHÚ (Từ đường Phố Hương qua | Qua 100m đến 300m có đường rộng ≥ 3,5m - | 2.200.000 | 1.320.000 | 792.000 | 475.200 | - | Đất ở |
| 44098 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 499; 530: Rẽ khu dân cư Lắp máy điện - Trục phụ - ĐƯỜNG LƯU NHÂN CHÚ (Từ đường Phố Hương qua | Từ đường Lưu Nhân Chú, vào 100m - | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 | 362.880 | - | Đất SX-KD |
| 44099 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 499; 530: Rẽ khu dân cư Lắp máy điện - Trục phụ - ĐƯỜNG LƯU NHÂN CHÚ (Từ đường Phố Hương qua | Từ đường Lưu Nhân Chú, vào 100m - | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 | 362.880 | - | Đất TM-DV |
| 44100 | Thành phố Thái Nguyên | Ngõ số 499; 530: Rẽ khu dân cư Lắp máy điện - Trục phụ - ĐƯỜNG LƯU NHÂN CHÚ (Từ đường Phố Hương qua | Từ đường Lưu Nhân Chú, vào 100m - | 2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | 518.400 | - | Đất ở |
