Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 440781 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mẫu Lâm (Thửa 48, 66, 30, 14, 221, 222, 223, 226. Tờ 40) - Xã Hưng Lộc | Cổng làng VH - Nối đường kênh Bắc | 1.045.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440782 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mẫu Lâm (Thửa 48, 66, 30, 14, 221, 222, 223, 226. Tờ 40) - Xã Hưng Lộc | Cổng làng VH - Nối đường kênh Bắc | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440783 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mẫu Lâm (Thửa 219, 109, 110, 100, 129, 65, 82, 49, 12, 28, 13. Tờ 40) - Xã Hưng | Cổng làng VH - Nối đường kênh Bắc | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440784 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mẫu Lâm (Thửa 219, 109, 110, 100, 129, 65, 82, 49, 12, 28, 13. Tờ 40) - Xã Hưng | Cổng làng VH - Nối đường kênh Bắc | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440785 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mẫu Lâm (Thửa 219, 109, 110, 100, 129, 65, 82, 49, 12, 28, 13. Tờ 40) - Xã Hưng | Cổng làng VH - Nối đường kênh Bắc | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440786 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mẫu Lâm (Thửa (Đất QH) 201, 203. Tờ 40) - Xã Hưng Lộc | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 440787 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mẫu Lâm (Thửa (Đất QH) 201, 203. Tờ 40) - Xã Hưng Lộc | 1.540.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 440788 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mẫu Lâm (Thửa (Đất QH) 201, 203. Tờ 40) - Xã Hưng Lộc | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 440789 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mẫu Lâm (Thửa (Đất QH) 195, 197, 199, 10, 206, 208, 210, 212, 215, 216. Tờ 40) - | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 440790 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mẫu Lâm (Thửa (Đất QH) 195, 197, 199, 10, 206, 208, 210, 212, 215, 216. Tờ 40) - | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 440791 | Thành phố Vinh | Đường nội xóm - Xóm Mẫu Lâm (Thửa (Đất QH) 195, 197, 199, 10, 206, 208, 210, 212, 215, 216. Tờ 40) - | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 440792 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Như Mai - Xóm Mẫu Lâm (Thửa 217, 11, 189, 29, 46, 47, 64, 80, 99, 122, 192, 190, 130, 121 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 440793 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Như Mai - Xóm Mẫu Lâm (Thửa 217, 11, 189, 29, 46, 47, 64, 80, 99, 122, 192, 190, 130, 121 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 440794 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Như Mai - Xóm Mẫu Lâm (Thửa 217, 11, 189, 29, 46, 47, 64, 80, 99, 122, 192, 190, 130, 121 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 440795 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Như Mai - Xóm Mẫu Lâm (Thửa (Đất QH) 196, 198, 200, 205, 207, 209, 211, 213, 217. Tờ 40) | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 440796 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Như Mai - Xóm Mẫu Lâm (Thửa (Đất QH) 196, 198, 200, 205, 207, 209, 211, 213, 217. Tờ 40) | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 440797 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Như Mai - Xóm Mẫu Lâm (Thửa (Đất QH) 196, 198, 200, 205, 207, 209, 211, 213, 217. Tờ 40) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 440798 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Như Mai - Xóm Mẫu Lâm (Thửa (Đất QH) 202, 204. Tờ 40) - Xã Hưng Lộc | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 440799 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Như Mai - Xóm Mẫu Lâm (Thửa (Đất QH) 202, 204. Tờ 40) - Xã Hưng Lộc | 1.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 440800 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Như Mai - Xóm Mẫu Lâm (Thửa (Đất QH) 202, 204. Tờ 40) - Xã Hưng Lộc | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
