Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 440521 | Thành phố Vinh | Đường Lê Thiết Hùng - Khối 5 (Tờ 9, thửa: 96, 98, 104, 105, 107, 109, 110, 114, 115, 116, 117, 118, | Ông Bình - Ông Phúc | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440522 | Thành phố Vinh | Đường Lê Thiết Hùng - Khối 5 (Tờ 9, thửa: 95, 97, 99) - Phường Bến Thủy | Nhà thờ Họ Lê - Bà Niệm | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440523 | Thành phố Vinh | Đường Lê Thiết Hùng - Khối 5 (Tờ 9, thửa: 95, 97, 99) - Phường Bến Thủy | Nhà thờ Họ Lê - Bà Niệm | 2.310.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440524 | Thành phố Vinh | Đường Lê Thiết Hùng - Khối 5 (Tờ 9, thửa: 95, 97, 99) - Phường Bến Thủy | Nhà thờ Họ Lê - Bà Niệm | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440525 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Giao - Khối 5 (Tờ 9, thửa: 62, 63, 69, 86, 157, 158, 239, 240...250) - Phường Bến T | Ông Ủy - Ông Thịnh | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440526 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Giao - Khối 5 (Tờ 9, thửa: 62, 63, 69, 86, 157, 158, 239, 240...250) - Phường Bến T | Ông Ủy - Ông Thịnh | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440527 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Giao - Khối 5 (Tờ 9, thửa: 62, 63, 69, 86, 157, 158, 239, 240...250) - Phường Bến T | Ông Ủy - Ông Thịnh | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440528 | Thành phố Vinh | Đường Ngô Trí Hòa - Khối 5 (Tờ 9, thửa: 85, 89, 93, 102, 103, 106, 208, 209) - Phường Bến Thủy | Ông Minh - Bà Hợi | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440529 | Thành phố Vinh | Đường Ngô Trí Hòa - Khối 5 (Tờ 9, thửa: 85, 89, 93, 102, 103, 106, 208, 209) - Phường Bến Thủy | Ông Minh - Bà Hợi | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440530 | Thành phố Vinh | Đường Ngô Trí Hòa - Khối 5 (Tờ 9, thửa: 85, 89, 93, 102, 103, 106, 208, 209) - Phường Bến Thủy | Ông Minh - Bà Hợi | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440531 | Thành phố Vinh | Đường Ngô Trí Hòa - Khối 5 (Tờ 9, thửa: 84, 112, 113, 207) - Phường Bến Thủy | Bà Nhung - Bà Mận | 2.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440532 | Thành phố Vinh | Đường Ngô Trí Hòa - Khối 5 (Tờ 9, thửa: 84, 112, 113, 207) - Phường Bến Thủy | Bà Nhung - Bà Mận | 2.915.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440533 | Thành phố Vinh | Đường Ngô Trí Hòa - Khối 5 (Tờ 9, thửa: 84, 112, 113, 207) - Phường Bến Thủy | Bà Nhung - Bà Mận | 5.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440534 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 46) - Phường Bến Thủy | 1.550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 440535 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 46) - Phường Bến Thủy | 1.705.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 440536 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 46) - Phường Bến Thủy | 3.100.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 440537 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 2, 6, 23, 26, 27, 33, 34, 35, 36, 37, 40, 41, 42, 43, 47, 49, | Ông Thúc - Ông Việt | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440538 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 2, 6, 23, 26, 27, 33, 34, 35, 36, 37, 40, 41, 42, 43, 47, 49, | Ông Thúc - Ông Việt | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440539 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 2, 6, 23, 26, 27, 33, 34, 35, 36, 37, 40, 41, 42, 43, 47, 49, | Ông Thúc - Ông Việt | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440540 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Giao - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 73, 74, 80, 81, 82, 83) - Phường Bến Thủy | Ông Ủy - Ông Tửu | 2.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
