Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 440301 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 5 (Tờ 16, thửa: 4, 5, 13, 16, 17, 19, 20, 21, 22, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 440302 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 5 (Tờ 16, thửa: 4, 5, 13, 16, 17, 19, 20, 21, 22, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 440303 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 16, thửa: 116, 117, 124, 125, 126, 127, 128, 167, 175, 188, 198, 199, | Ông Toàn - Ông Đạt | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440304 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 16, thửa: 116, 117, 124, 125, 126, 127, 128, 167, 175, 188, 198, 199, | Ông Toàn - Ông Đạt | 1.540.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440305 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 16, thửa: 116, 117, 124, 125, 126, 127, 128, 167, 175, 188, 198, 199, | Ông Toàn - Ông Đạt | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440306 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 16, thửa: 101, 113, 114, 115, 120, 121, 122, 123, 182, 183) - Phường B | Ổng Thưởng - Ông Thanh | 2.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440307 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 16, thửa: 101, 113, 114, 115, 120, 121, 122, 123, 182, 183) - Phường B | Ổng Thưởng - Ông Thanh | 2.255.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440308 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 8 (Tờ 16, thửa: 101, 113, 114, 115, 120, 121, 122, 123, 182, 183) - Phường B | Ổng Thưởng - Ông Thanh | 4.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440309 | Thành phố Vinh | Đường ông Lý - ông Khánh - Khối 8 (Tờ 16, thửa: 129, 130, 160, 189, 190, 203) - Phường Bến Thủy | Bà Quy | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440310 | Thành phố Vinh | Đường ông Lý - ông Khánh - Khối 8 (Tờ 16, thửa: 129, 130, 160, 189, 190, 203) - Phường Bến Thủy | Bà Quy | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440311 | Thành phố Vinh | Đường ông Lý - ông Khánh - Khối 8 (Tờ 16, thửa: 129, 130, 160, 189, 190, 203) - Phường Bến Thủy | Bà Quy | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440312 | Thành phố Vinh | Đường Lý Nhật Quang - Khối 8 (Tờ 16, thửa: 100, 102, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 174) - Phường Bến | Trạm Y tế - Bà Giang | 2.550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440313 | Thành phố Vinh | Đường Lý Nhật Quang - Khối 8 (Tờ 16, thửa: 100, 102, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 174) - Phường Bến | Trạm Y tế - Bà Giang | 2.805.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440314 | Thành phố Vinh | Đường Lý Nhật Quang - Khối 8 (Tờ 16, thửa: 100, 102, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 174) - Phường Bến | Trạm Y tế - Bà Giang | 5.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440315 | Thành phố Vinh | Đường Lý Thái Tông - Khối 5 (Tờ 16, thửa: 52, 65, 83, 99, 112, 133, 196, 197) - Phường Bến Thủy | Bà Kinh - Ông Hạnh | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440316 | Thành phố Vinh | Đường Lý Thái Tông - Khối 5 (Tờ 16, thửa: 52, 65, 83, 99, 112, 133, 196, 197) - Phường Bến Thủy | Bà Kinh - Ông Hạnh | 2.310.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440317 | Thành phố Vinh | Đường Lý Thái Tông - Khối 5 (Tờ 16, thửa: 52, 65, 83, 99, 112, 133, 196, 197) - Phường Bến Thủy | Bà Kinh - Ông Hạnh | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440318 | Thành phố Vinh | Đường Lê Thiết Hùng - Khối 5 (Tờ 16, thửa: 1, 2, 3, 6, 7, 8, 9, 14, 15, 137, 147, 148, 149, 171, 172 | Ông Khiêm - Ông Tương | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440319 | Thành phố Vinh | Đường Lê Thiết Hùng - Khối 5 (Tờ 16, thửa: 1, 2, 3, 6, 7, 8, 9, 14, 15, 137, 147, 148, 149, 171, 172 | Ông Khiêm - Ông Tương | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440320 | Thành phố Vinh | Đường Lê Thiết Hùng - Khối 5 (Tờ 16, thửa: 1, 2, 3, 6, 7, 8, 9, 14, 15, 137, 147, 148, 149, 171, 172 | Ông Khiêm - Ông Tương | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
