Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 440261 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 7 (Tờ 21, thửa: 8, 10) - Phường Bến Thủy | Bà Hoa - Ông Thành | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440262 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 7 (Tờ 21, thửa: 8, 10) - Phường Bến Thủy | Bà Hoa - Ông Thành | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440263 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 7 (Tờ 21, thửa: 8, 10) - Phường Bến Thủy | Bà Hoa - Ông Thành | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440264 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 17, 19, 20, 22, 23, 24, 26, 29, 34, 35, 36, 37, 40, 41, 44, | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 440265 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 17, 19, 20, 22, 23, 24, 26, 29, 34, 35, 36, 37, 40, 41, 44, | 2.420.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 440266 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 17, 19, 20, 22, 23, 24, 26, 29, 34, 35, 36, 37, 40, 41, 44, | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 440267 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 13, 18, 25, 30, 32, 42, 43, 44, 50, 51, 55, 56, 57, 64, 65 | Bà Tân - Ông Lộc | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440268 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 13, 18, 25, 30, 32, 42, 43, 44, 50, 51, 55, 56, 57, 64, 65 | Bà Tân - Ông Lộc | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440269 | Thành phố Vinh | Đường Phạm Kinh Vỹ - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 13, 18, 25, 30, 32, 42, 43, 44, 50, 51, 55, 56, 57, 64, 65 | Bà Tân - Ông Lộc | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440270 | Thành phố Vinh | Đường Bạch Liêu - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 9, 11, 12, 15, 16, 21, 27, 28, 33, 38, 39, 46, 47, 52, 53, 58 | Ông Thi - TT Đại học | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440271 | Thành phố Vinh | Đường Bạch Liêu - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 9, 11, 12, 15, 16, 21, 27, 28, 33, 38, 39, 46, 47, 52, 53, 58 | Ông Thi - TT Đại học | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440272 | Thành phố Vinh | Đường Bạch Liêu - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 9, 11, 12, 15, 16, 21, 27, 28, 33, 38, 39, 46, 47, 52, 53, 58 | Ông Thi - TT Đại học | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440273 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 3 (Tờ 21, thửa: 2, 91) - Phường Bến Thủy | Bà Đạt - Bà Hà | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 440274 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 3 (Tờ 21, thửa: 2, 91) - Phường Bến Thủy | Bà Đạt - Bà Hà | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 440275 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 3 (Tờ 21, thửa: 2, 91) - Phường Bến Thủy | Bà Đạt - Bà Hà | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440276 | Thành phố Vinh | Đường Bạch Liêu, Phạm Kinh Vỹ - Khối 6 (Tờ 20, phần còn lại bám các đường Bạch Liêu, Phạm Kinh Vỹ sâ | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 440277 | Thành phố Vinh | Đường Bạch Liêu, Phạm Kinh Vỹ - Khối 6 (Tờ 20, phần còn lại bám các đường Bạch Liêu, Phạm Kinh Vỹ sâ | 5.280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 440278 | Thành phố Vinh | Đường Bạch Liêu, Phạm Kinh Vỹ - Khối 6 (Tờ 20, phần còn lại bám các đường Bạch Liêu, Phạm Kinh Vỹ sâ | 9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 440279 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 6 (Tờ 20, phần đường còn lại trường ĐH Vinh bám đường Nguyễn Văn trỗi s | 7.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 440280 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Khối 6 (Tờ 20, phần đường còn lại trường ĐH Vinh bám đường Nguyễn Văn trỗi s | 8.580.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
