Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 439981 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 31, thửa: 108, 112, 120, 122, 123, 135, 136) - Phường Bến Thủy | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 439982 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 31, thửa: 124) - Phường Bến Thủy | Ông Nam - Ông Chắt | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439983 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 31, thửa: 124) - Phường Bến Thủy | Ông Nam - Ông Chắt | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439984 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 31, thửa: 124) - Phường Bến Thủy | Ông Nam - Ông Chắt | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439985 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 31, thửa: 72, 73, 88) - Phường Bến Thủy | Ông Nam - Ông Chắt | 2.550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439986 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 31, thửa: 72, 73, 88) - Phường Bến Thủy | Ông Nam - Ông Chắt | 2.805.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439987 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại - Khối 10 (Tờ 31, thửa: 72, 73, 88) - Phường Bến Thủy | Ông Nam - Ông Chắt | 5.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439988 | Thành phố Vinh | Đường bê tông khối 10 (Tờ 31, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 10, 11, 13, 14, 15, 18, 19, 20, 21, 24, 31, 32 | Ông Ngự - Ông Kỳ | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439989 | Thành phố Vinh | Đường bê tông khối 10 (Tờ 31, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 10, 11, 13, 14, 15, 18, 19, 20, 21, 24, 31, 32 | Ông Ngự - Ông Kỳ | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439990 | Thành phố Vinh | Đường bê tông khối 10 (Tờ 31, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 10, 11, 13, 14, 15, 18, 19, 20, 21, 24, 31, 32 | Ông Ngự - Ông Kỳ | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439991 | Thành phố Vinh | Đường bê tông trước hội quán K10 (Tờ 31, thửa: 81, 82, 86, 90, 91, 94, 95, 101, 102, 107, 109, 110, | Ông Khương - Ông Vượng | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439992 | Thành phố Vinh | Đường bê tông trước hội quán K10 (Tờ 31, thửa: 81, 82, 86, 90, 91, 94, 95, 101, 102, 107, 109, 110, | Ông Khương - Ông Vượng | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439993 | Thành phố Vinh | Đường bê tông trước hội quán K10 (Tờ 31, thửa: 81, 82, 86, 90, 91, 94, 95, 101, 102, 107, 109, 110, | Ông Khương - Ông Vượng | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439994 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Đức Đạt - Khối 10 (Tờ 31, thửa: 17, 26, 35, 41, 42, 48, 53, 58, 64, 65, 80, 84, 85, 89, | Ông Liêm - Bà Thái | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439995 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Đức Đạt - Khối 10 (Tờ 31, thửa: 17, 26, 35, 41, 42, 48, 53, 58, 64, 65, 80, 84, 85, 89, | Ông Liêm - Bà Thái | 2.310.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439996 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Đức Đạt - Khối 10 (Tờ 31, thửa: 17, 26, 35, 41, 42, 48, 53, 58, 64, 65, 80, 84, 85, 89, | Ông Liêm - Bà Thái | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 439997 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Đức Đạt - Khối 10 (Tờ 31, thửa: 1, 9) - Phường Bến Thủy | Bà Cúc - Ông Hợp | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 439998 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Đức Đạt - Khối 10 (Tờ 31, thửa: 1, 9) - Phường Bến Thủy | Bà Cúc - Ông Hợp | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 439999 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Đức Đạt - Khối 10 (Tờ 31, thửa: 1, 9) - Phường Bến Thủy | Bà Cúc - Ông Hợp | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 440000 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Thị Loan - Khối 10 (Tờ 31, thửa: 22, 25, 34, 40, 47, 57, 62, 63, 71, 78, 79, 83, 98, 99) | Bà Hóa - Ông Định | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
